Looking up...
Anh ấy thương vợ con lắm.
Anh ấy yêu thương vợ con vô cùng sâu sắc.
Cảm thấy yêu mến, quý trọng ai đó hoặc điều gì đó rất nhiều
Mẹ thương con lắm nhưng không nuông chiều hết mọi thứ.
Mẹ yêu con rất nhiều nhưng không chiều chuộng tất cả mọi thứ.
Nó thương con chó nhà mình như người thân.
Nó yêu quý con chó của mình như người thân trong gia đình.
Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, tình cảm thân thiết. Có thể kết hợp với 'lắm', 'quá', 'rất' để nhấn mạnh.
Cảm thấy tiếc nuối, đau lòng trước sự mất mát hoặc điều không may
Chúng tôi thương tiếc người bạn đã khuất.
Chúng tôi vô cùng đau lòng trước sự ra đi của người bạn.
Thương thay thân phận người đàn bà trong xã hội cũ!
Thật đáng tiếc cho thân phận người phụ nữ trong xã hội cũ!
Thường dùng trong văn thơ, diễn tả sự xót xa, thương cảm trước hoàn cảnh đáng buồn.
Cảm thấy thương hại, không nỡ làm hại hoặc muốn giúp đỡ người khó khăn
Cô ấy thương người vô gia cư nên đã nấu cháo phát cho họ.
Cô ấy thương hại những người vô gia cư nên đã nấu cháo phát cho họ.
Thường đi kèm với hành động giúp đỡ hoặc tránh làm tổn thương.
'Thương' thường nhấn mạnh sự quan tâm, lo lắng, thương xót, trong khi 'yêu' nhấn mạnh sự gắn bó, tình cảm sâu sắc. Ví dụ: 'Mẹ thương con' (lo lắng, quan tâm) khác với 'Mẹ yêu con' (tình cảm sâu sắc).
Từ 'thương' thường xuất hiện trong các ngữ cảnh tình cảm gia đình, tình yêu đôi lứa, hoặc sự xót xa trước mất mát. Không nên dùng 'thương' thay thế hoàn toàn cho 'yêu' trong mọi trường hợp.
Từ tiếng Việt cổ, có nguồn gốc từ tiếng Hán '傷' (thương) nghĩa gốc là 'đau đớn, tổn thương', sau phát triển thành nghĩa 'yêu thương' do ảnh hưởng của ngữ cảnh tình cảm.
Từ 'thương' có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ có nghĩa rõ ràng hơn. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng 'thương' kết hợp với 'lắm', 'quá', 'rất' để biểu đạt tình cảm mạnh mẽ. Trong văn chương, 'thương' thường mang sắc thái trang trọng hoặc bi thương.