Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

thương

/tʰɨəŋ˧˧/
yêu mến sâu sắc

Anh ấy thương vợ con lắm.

Anh ấy yêu thương vợ con vô cùng sâu sắc.


literalemotional

Cảm thấy yêu mến, quý trọng ai đó hoặc điều gì đó rất nhiều

Mẹ thương con lắm nhưng không nuông chiều hết mọi thứ.

Mẹ yêu con rất nhiều nhưng không chiều chuộng tất cả mọi thứ.

Nó thương con chó nhà mình như người thân.

Nó yêu quý con chó của mình như người thân trong gia đình.

Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình, tình cảm thân thiết. Có thể kết hợp với 'lắm', 'quá', 'rất' để nhấn mạnh.

emotionalvăn chương

Cảm thấy tiếc nuối, đau lòng trước sự mất mát hoặc điều không may

Chúng tôi thương tiếc người bạn đã khuất.

Chúng tôi vô cùng đau lòng trước sự ra đi của người bạn.

Thương thay thân phận người đàn bà trong xã hội cũ!

Thật đáng tiếc cho thân phận người phụ nữ trong xã hội cũ!

Thường dùng trong văn thơ, diễn tả sự xót xa, thương cảm trước hoàn cảnh đáng buồn.

emotionalmoral

Cảm thấy thương hại, không nỡ làm hại hoặc muốn giúp đỡ người khó khăn

Cô ấy thương người vô gia cư nên đã nấu cháo phát cho họ.

Cô ấy thương hại những người vô gia cư nên đã nấu cháo phát cho họ.

Thường đi kèm với hành động giúp đỡ hoặc tránh làm tổn thương.

Cụm từ kết hợp

thương yêuyêu thươngthương hạithương xót, thương hạithương nhớnhớ thương, mong nhớthương tiếcđau lòng, tiếc thươngthương thânthương thân trách phận

Từ đồng nghĩa

yêu thươngmến mộquý mếnthương xóttiếc thương

Từ trái nghĩa

ghétcăm ghétthù hằnkhinh bỉ

Cụm từ liên quan

thương cho roi cho vọttục ngữ
dù thương nhưng vẫn phải nghiêm khắc vì lợi ích của người đó
thương hạicụm từ
cảm thấy thương xót và muốn giúp đỡ
thương thân trách phậncụm từ
than thân trách phận vì hoàn cảnh khó khăn

Mẹo hay

Phân biệt 'thương' và 'yêu'

'Thương' thường nhấn mạnh sự quan tâm, lo lắng, thương xót, trong khi 'yêu' nhấn mạnh sự gắn bó, tình cảm sâu sắc. Ví dụ: 'Mẹ thương con' (lo lắng, quan tâm) khác với 'Mẹ yêu con' (tình cảm sâu sắc).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'thương' trong ngữ cảnh phù hợp

Từ 'thương' thường xuất hiện trong các ngữ cảnh tình cảm gia đình, tình yêu đôi lứa, hoặc sự xót xa trước mất mát. Không nên dùng 'thương' thay thế hoàn toàn cho 'yêu' trong mọi trường hợp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Việt cổ, có nguồn gốc từ tiếng Hán '傷' (thương) nghĩa gốc là 'đau đớn, tổn thương', sau phát triển thành nghĩa 'yêu thương' do ảnh hưởng của ngữ cảnh tình cảm.

Ghi chú sử dụng

Từ 'thương' có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ có nghĩa rõ ràng hơn. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng 'thương' kết hợp với 'lắm', 'quá', 'rất' để biểu đạt tình cảm mạnh mẽ. Trong văn chương, 'thương' thường mang sắc thái trang trọng hoặc bi thương.

Phân tích từ

thương
cảm xúc thương yêu, thương hại
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.