Looking up...
Cảm giác yêu thích, trân trọng ai đó một cách nhẹ nhàng, thường mang sắc thái cảm xúc gần gũi, thân thương
Tớ rất thương bà ngoại vì bà luôn nấu ăn ngon.
Tôi thương cô ấy vì cô sống rất tốt bụng và chu đáo.
Từ này thường dùng trong giao tiếp thân mật, không trang trọng như 'yêu' nhưng ấm áp hơn 'mến'.
Cảm xúc xót xa, đồng cảm với nỗi đau hoặc hoàn cảnh khó khăn của người khác
Nhìn đứa trẻ lang thang, lòng anh chợt thấy thương xót.
Cảnh tượng đó khiến ai cũng phải thương cảm.
Có thể dùng trong văn viết hoặc lời nói mang tính nhân văn, từ bi.
'Thương' nhẹ nhàng, thường dùng cho người lớn tuổi, trẻ nhỏ hoặc hoàn cảnh đáng cảm thông. 'Yêu' sâu sắc hơn, dùng trong tình cảm lãng mạn hoặc gắn bó mạnh mẽ. Ví dụ: 'Tôi thương mẹ tôi' tự nhiên hơn 'Tôi yêu mẹ tôi', dù cả hai đều đúng.
Luôn chọn 'thương' khi muốn thể hiện sự trân trọng, xót xa hoặc tình cảm ấm áp nhưng không quá sâu đậm như 'yêu'. Tránh dùng 'thương' trong mối quan hệ tình cảm nghiêm túc nếu chưa muốn giảm mức độ cảm xúc.
Từ thuần Việt, có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, liên quan đến cảm xúc nội tâm và sự gắn bó tình cảm.
Từ 'thương' linh hoạt trong giao tiếp hàng ngày, phù hợp với cả người lớn và trẻ em. Không dùng trong văn bản pháp lý hay kỹ thuật. Phù hợp với ngữ cảnh cảm xúc, gia đình, xã hội.