ghét

/ɣɛ́t/
verbTrung cấp
thông thường

Cảm giác ghét bỏ, chán ghét, không thích một người hoặc điều gì đó

Anh ta ghét việc làm việc này.

Anh ta không thích việc làm việc này.

Tôi ghét người hợm hĩnh.

Tôi không thích những người hợm hĩnh.

💡

Thường dùng để diễn tả một cảm giác mạnh mẽ về sự không thích hoặc ghét bỏ.

Cụm từ kết hợp

ghét bỏghét bỏ hoàn toànghét thùghét thù sâu sắc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ghét bỏcụm từ
ghét bỏ hoàn toàn
ghét thùcụm từ
ghét thù sâu sắc

💡Mẹo hay

Sử dụng 'ghét' với người hoặc vật

'Ghét' thường dùng để diễn tả sự không thích hoặc ghét bỏ một người hoặc điều gì đó.

Quy tắc vàng

Không dùng 'ghét' với sự vật vô tri vô giác

Thường không dùng 'ghét' với sự vật vô tri vô giác, mà dùng 'chán' hoặc 'ghét bỏ'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để diễn tả một cảm giác mạnh mẽ về sự không thích hoặc ghét bỏ. Có thể dùng với người hoặc vật.

Phân tích từ

ghét
ghét bỏ, chán ghét
root
Từ Điển Tiếng Việt