thơm
/tʰəːm/adjective★Cơ bản
thông thường
có mùi hương ngọt ngào, dễ chịu
Trái cam thơm ngọt, rất thích hợp cho mùa hè.
Cam thơm ngọt, mát lạnh, rất phù hợp cho mùa hè.
Nước hoa thơm của cô ấy rất thu hút.
Mùi nước hoa của cô ấy rất hấp dẫn.
💡
Thường dùng để mô tả mùi hương của hoa, trái cây, nước hoa, hoặc các vật có mùi thơm tự nhiên.
Cụm từ kết hợp
thơm ngọtmùi hương ngọt ngàothơm mátmùi hương mát mẻthơm béomùi hương béo ngậy
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
thơm mùicụm từ
có mùi thơm
thơm ngọtcụm từ
mùi hương ngọt ngào
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'thơm' thường dùng để mô tả mùi hương, không dùng để mô tả hương vị của thức ăn.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'thơm ngon'
'Thơm' chỉ dùng cho mùi hương, còn 'thơm ngon' dùng cho hương vị.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ tiếng Việt cổ, có liên quan đến cảm giác mùi hương ngọt ngào.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả mùi hương của hoa, trái cây, nước hoa, hoặc các vật có mùi thơm tự nhiên. Có thể dùng để miêu tả cả hương vị ngọt ngào của thức ăn.
Phân tích từ
thơm
mùi hương ngọt ngào
rootTừ Điển Tiếng Việt