nước tương

/nɨək tɨəŋ/
nounTrung cấp
thông thường

Nước tương là một loại nước mắm đặc biệt được làm từ cá mắm và nước mắm, thường được sử dụng như một loại nước sốt hoặc gia vị trong ẩm thực Việt Nam.

Món này rất ngon vì được ướp với nước tương đặc biệt.

This dish is delicious because it's marinated with a special nước tương.

💡

Nước tương thường được dùng trong món hủ tiếu, bún bò Huế, hoặc như một loại nước sốt cho các món ăn.

Cụm từ kết hợp

nước tương hủ tiếunước tương được dùng trong món hủ tiếunước tương bún bò Huếnước tương đặc biệt cho món bún bò Huế

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

nước tương hủ tiếucụm từ
nước tương được dùng trong món hủ tiếu
nước tương bún bò Huếcụm từ
nước tương đặc biệt cho món bún bò Huế

💡Mẹo hay

Sử dụng nước tương

Nước tương thường được dùng như một loại nước sốt hoặc gia vị, nên nên dùng với lượng vừa phải để tránh làm món ăn quá mặn.

Quy tắc vàng

Lưu ý khi sử dụng

Nước tương có vị mặn và đặc, nên nên dùng với lượng vừa phải và kết hợp với các gia vị khác để tạo ra hương vị phù hợp.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'nước tương' có nguồn gốc từ cách chế biến nước mắm đặc biệt, thường được làm từ cá mắm và nước mắm, có nguồn gốc từ miền Trung Việt Nam.

📝Ghi chú sử dụng

Nước tương thường được dùng trong các món ăn miền Trung, đặc biệt là hủ tiếu và bún bò Huế. Nó có vị mặn, ngọt và hơi chua, phù hợp với nhiều món ăn.

Phân tích từ

nước
dạng lỏng
root
+
tương
dạng đặc, dày
root
Từ Điển Tiếng Việt