nước tương
/nɨək tɨəŋ/phrase★Trung cấp— sốt tương
thông thường
sốt tương
Nước tương rất ngon khi pha với nước sôi.
Sốt tương rất ngon khi pha với nước sôi.
Từ đồng nghĩa
📖Nguồn gốc từ
Từ 'nước' có nghĩa là 'nước' và 'tương' có nghĩa là 'tương'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ẩm thực để chỉ sốt tương.
Phân tích từ
nước
nước
roottương
tương
rootTừ Điển Tiếng Việt