Siêu tác nhân

/siəw tak ɲən/
nounTrung cấp
thông thường

người có khả năng siêu phàm, thường xuất hiện trong truyện tranh hoặc phim hoạt hình

Siêu tác nhân này có sức mạnh vượt trội và luôn bảo vệ thế giới.

Người này có sức mạnh đặc biệt và thường xuyên bảo vệ thế giới trước nguy hiểm.

Truyện tranh về siêu tác nhân luôn thu hút nhiều độc giả.

Các truyện tranh về những người có năng lực siêu phàm thường rất phổ biến.

💡

Thường dùng để chỉ nhân vật trong truyện tranh hoặc phim hoạt hình, không dùng trong cuộc sống thực tế.

Cụm từ kết hợp

siêu tác nhân bảo vệ thế giớingười siêu anh hùng bảo vệ thế giớisiêu tác nhân siêu phàmngười có năng lực siêu phàm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

siêu nhâncụm từ
người có năng lực siêu phàm
anh hùng siêu phàmcụm từ
người có sức mạnh vượt trội

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn hóa đại chúng

Từ này thường xuất hiện trong truyện tranh, phim hoạt hình hoặc các tác phẩm giả tưởng.

Quy tắc vàng

Không dùng trong cuộc sống thực tế

Không nên dùng từ này để mô tả người thực tế, chỉ dùng trong văn hóa đại chúng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'siêu' (siêu phàm) kết hợp với 'tác nhân' (người làm việc), tạo thành từ mới để chỉ những người có năng lực siêu phàm.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là truyện tranh và phim hoạt hình. Không dùng để mô tả người thực tế.

Phân tích từ

siêu
siêu phàm, vượt trội
prefix
+
tác nhân
người làm việc, người có tác dụng
root
Từ Điển Tiếng Việt