riềng

/ziɜ̤ŋ˦˥/
adjectiveTrung cấp
thông thường

Tính chất của một vật hoặc hiện tượng không liên quan hoặc khác biệt với những vật hoặc hiện tượng khác.

Cây này có lá riềng với những loài cây khác trong khu vườn.

This plant has leaves that are distinct from other plants in the garden.

Ông ấy có cách nhìn riềng về vấn đề này.

He has a unique perspective on this issue.

💡

Thường dùng để mô tả sự khác biệt rõ rệt hoặc tính độc đáo.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phê bình

Từ 'riềng' thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc độc đáo, có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự khác biệt rõ rệt hoặc tính độc đáo của một vật, hiện tượng hoặc quan điểm.

Từ Điển Tiếng Việt