rau bắp
/rɑw ɓɐp/noun★Cơ bản
thông thường
rau cải bắp
Mẹ mua rau bắp để làm salad.
Mẹ mua rau cải bắp để làm salad.
💡
Tên gọi thông thường cho loại rau cải bắp, một loại rau phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.
Cụm từ kết hợp
rau bắp xàorau cải bắp xàorau bắp saladrau cải bắp salad
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Khi nói về loại rau này, có thể dùng cả 'rau bắp' hoặc 'rau cải bắp', nhưng 'rau cải bắp' là cách gọi chính thức hơn.
📖Nguồn gốc từ
Tên gọi thông thường cho loại rau cải bắp, có nguồn gốc từ cách gọi thông tục trong tiếng Việt.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để chỉ loại rau cải bắp, một loại rau phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.
Phân tích từ
rau
rau
rootbắp
cải bắp
rootTừ Điển Tiếng Việt