rau bông

/râw bɔŋ/
cải bắp

Mẹ mua rau bông để làm salad.

Mẹ mua cải bắp để làm salad.


thông thường

Loại rau có lá tròn, màu trắng hoặc xanh nhạt, thường được dùng trong món salad hoặc nấu canh.

Rau bông giàu vitamin C và rất tốt cho sức khỏe.

Cải bắp giàu vitamin C và rất tốt cho sức khỏe.

Rau bông có thể được nấu chín hoặc ăn sống.

Cụm từ kết hợp

rau bông tươicải bắp tươirau bông xàocải bắp xào

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Lưu ý khi mua rau bông

Chọn rau bông có lá xanh tươi, không có đốm nâu hoặc mềm mỏng.

Nguồn gốc từ

Tên gọi 'rau bông' có nguồn gốc từ tiếng Việt, mô tả hình dạng của lá rau giống như bông trắng.

Ghi chú sử dụng

Rau bông thường được sử dụng trong ẩm thực Việt Nam, đặc biệt là trong món salad hoặc canh.

Phân tích từ

rau
rau
root
+
bông
bông trắng
root
Từ Điển Tiếng Việt