rau bông
/râw bɔŋ/noun★Cơ bản
thông thường
Loại rau có lá tròn, màu trắng hoặc xanh nhạt, thường được dùng trong món salad hoặc nấu canh.
Rau bông giàu vitamin C và rất tốt cho sức khỏe.
Cải bắp giàu vitamin C và rất tốt cho sức khỏe.
💡
Rau bông có thể được nấu chín hoặc ăn sống.
Cụm từ kết hợp
rau bông tươicải bắp tươirau bông xàocải bắp xào
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Lưu ý khi mua rau bông
Chọn rau bông có lá xanh tươi, không có đốm nâu hoặc mềm mỏng.
📖Nguồn gốc từ
Tên gọi 'rau bông' có nguồn gốc từ tiếng Việt, mô tả hình dạng của lá rau giống như bông trắng.
📝Ghi chú sử dụng
Rau bông thường được sử dụng trong ẩm thực Việt Nam, đặc biệt là trong món salad hoặc canh.
Phân tích từ
rau
rau
rootbông
bông trắng
rootTừ Điển Tiếng Việt