Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

rau bông

/râw bɔŋ/
cải bắp

Mẹ mua rau bông để làm salad.

Mẹ mua cải bắp để làm salad.


thông thường

Loại rau có lá tròn, màu trắng hoặc xanh nhạt, thường được dùng trong món salad hoặc nấu canh.

Rau bông giàu vitamin C và rất tốt cho sức khỏe.

Cải bắp giàu vitamin C và rất tốt cho sức khỏe.

Rau bông có thể được nấu chín hoặc ăn sống.

Cụm từ kết hợp

rau bông tươicải bắp tươirau bông xàocải bắp xào

Từ đồng nghĩa

cải bắprau cải bắp

Mẹo hay

Lưu ý khi mua rau bông

Chọn rau bông có lá xanh tươi, không có đốm nâu hoặc mềm mỏng.

Nguồn gốc từ

Tên gọi 'rau bông' có nguồn gốc từ tiếng Việt, mô tả hình dạng của lá rau giống như bông trắng.

Ghi chú sử dụng

Rau bông thường được sử dụng trong ẩm thực Việt Nam, đặc biệt là trong món salad hoặc canh.

Phân tích từ

rau
rau
root
+
bông
bông trắng
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.