rời đi
/rɔ̂j zi/phrase★Trung cấp
thông thường
đi khỏi một nơi, rời khỏi một nơi
Sau khi tốt nghiệp, cô ấy rời đi để tìm việc làm mới.
Sau khi tốt nghiệp, cô ấy đi khỏi nơi đó để tìm việc làm mới.
Tôi quyết định rời đi vì không còn thích nơi này.
Tôi quyết định đi khỏi nơi này vì không còn thích nơi này.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
rời xacụm từ
đi xa khỏi một nơi
rời bỏcụm từ
từ bỏ một nơi hoặc một người
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Cụm từ 'rời đi' thường dùng để chỉ hành động rời khỏi một nơi, không dùng để chỉ hành động đi đến một nơi.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ hành động rời khỏi một nơi hoặc một tình huống.
Phân tích từ
rời
đi khỏi, rời khỏi
rootđi
di chuyển
rootTừ Điển Tiếng Việt