quả cà chua
/kwaː kaː t͡ɕuə/noun★Cơ bản
thông thường
Trái cây có vỏ đỏ, thịt đỏ và hạt nhỏ, thường dùng làm rau ăn sống hoặc chế biến thành các món ăn khác.
Cà chua chứa nhiều vitamin C và lycopene, tốt cho sức khỏe.
Cà chua là một nguồn dinh dưỡng quan trọng.
💡
Cà chua là một loại rau quả phổ biến trong ẩm thực Việt Nam và thế giới.
Cụm từ kết hợp
quả cà chua tươicà chua mới cắtxào cà chuamón ăn được chế biến từ cà chuasalad cà chuamón salad có cà chua
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
cà chua xanhcụm từ
cà chua chưa chín
cà chua hồngcụm từ
cà chua có màu hồng
💡Mẹo hay
Sử dụng cà chua
Cà chua có thể ăn sống, nấu chín hoặc chế biến thành nước sốt.
⚡Quy tắc vàng
Chọn cà chua tươi
Cà chua tươi có màu đỏ sẫm, vỏ căng và không có vết nứt.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'cà chua' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha 'tomate', được mượn vào tiếng Việt.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'quả cà chua' thường dùng để chỉ trái cây này, trong khi 'rau cà chua' có thể chỉ cả trái cây lẫn loại rau.
Phân tích từ
quả
trái cây
rootcà chua
loại rau quả
rootTừ Điển Tiếng Việt