quả cà

/kwaː kaː/
nounTrung cấp
thông thường

Trái cây chua ngọt, thường có màu vàng hoặc cam, có vỏ cứng và nhiều hạt.

Quả cà rất tốt cho sức khỏe vì chứa nhiều vitamin C.

Quả cà chứa nhiều vitamin C, tốt cho sức khỏe.

Anh thích uống nước ép quả cà mỗi buổi sáng.

Anh thích uống nước ép quả cà vì nó bổ dưỡng và ngon.

💡

Quả cà thường được dùng để làm nước ép, ăn tươi hoặc làm mứt.

Cụm từ kết hợp

nước ép quả cànước ép từ quả càquả cà tươiquả cà chưa qua chế biếnmứt quả càquả cà được chế biến thành mứt

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

ăn quả càcụm từ
ăn trái cây chua ngọt
nước ép quả càcụm từ
nước ép từ quả cà

💡Mẹo hay

Lưu ý khi chọn quả cà

Chọn quả cà có vỏ mịn, không có vết nứt và cầm nặng tay.

Quy tắc vàng

Quả cà và sức khỏe

Quả cà giàu vitamin C, tốt cho hệ miễn dịch và da.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'quả cà' bắt nguồn từ tiếng Việt, mô tả một loại trái cây chua ngọt.

📝Ghi chú sử dụng

Quả cà thường được dùng để làm nước ép, ăn tươi hoặc làm mứt. Nó giàu vitamin C và tốt cho sức khỏe.

Phân tích từ

quả
trái cây
root
+
một loại trái cây chua ngọt
root
Từ Điển Tiếng Việt