quạt tay

/kwat taj/
nounCơ bản
thông thường

Quạt nhỏ có tay quạt, thường được sử dụng để làm mát bằng cách quạt tay.

Quạt tay này rất tiện lợi khi không có điện.

Quạt tay rất tiện lợi khi không có nguồn điện.

💡

Thường được sử dụng trong các khu vực không có điện hoặc trong các hoạt động ngoài trời.

Cụm từ kết hợp

quạt tay gióquạt tay tạo gióquạt tay gấpquạt tay có thể gấp lại

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

quạt điệncụm từ
quạt sử dụng điện
quạt giócụm từ
quạt tạo gió

💡Mẹo hay

Sử dụng quạt tay

Quạt tay rất hữu ích trong các hoạt động ngoài trời hoặc khi không có nguồn điện.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'quạt' (quạt) và 'tay' (tay), mô tả một loại quạt nhỏ có tay quạt.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các hoạt động ngoài trời hoặc trong các khu vực không có điện.

Phân tích từ

quạt
thiết bị làm mát bằng cách quạt gió
root
+
tay
tay quạt
root
Từ Điển Tiếng Việt