quạt lạnh

/kwat laɲ˧ˀ˦˧˨/
noun phraseTrung cấp
thông thường

Máy quạt điện có chức năng làm mát không khí bằng cách thổi gió lạnh.

Quạt lạnh của tôi không hoạt động tốt.

Máy quạt điện làm mát không khí của tôi không hoạt động tốt.

Quạt lạnh giúp giảm nhiệt độ trong phòng.

Máy quạt điện làm mát không khí giúp giảm nhiệt độ trong phòng.

💡

Thường được gọi tắt là 'quạt lạnh' trong tiếng Việt, nhưng chính xác hơn là máy quạt điện làm mát không khí.

Cụm từ kết hợp

quạt lạnh không hoạt độngmáy quạt điện làm mát không khí không hoạt độngquạt lạnh hiệu quảmáy quạt điện làm mát không khí hiệu quả

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

quạt giócụm từ
máy quạt thông thường chỉ thổi gió mà không làm mát
máy lạnhcụm từ
máy điều hòa không khí làm mát không khí

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'quạt lạnh' và 'quạt gió' có sự khác biệt về chức năng.

Quy tắc vàng

Khác biệt với máy lạnh

Quạt lạnh chỉ thổi gió lạnh, còn máy lạnh có thể làm mát và điều hòa không khí.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'quạt' có nghĩa là máy thổi gió, còn 'lạnh' chỉ tính năng làm mát của máy.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống cần làm mát không khí, đặc biệt là trong mùa hè.

Phân tích từ

quạt
máy thổi gió
root
+
lạnh
làm mát
root
Từ Điển Tiếng Việt