quạt
/kwat˧˥/noun★Cơ bản
thông thường
Thiết bị dùng để làm mát không khí bằng cách tạo gió
Quạt điện rất hữu ích trong mùa hè.
Quạt điện giúp làm mát không khí khi nhiệt độ cao.
💡
Có nhiều loại quạt như quạt điện, quạt tay, quạt trần.
thông thường
Động tác làm gió bằng tay hoặc vật dụng khác
Tôi quạt tay để làm mát mình.
Tôi sử dụng tay làm gió để làm mát cơ thể.
💡
Thường được sử dụng khi không có quạt điện.
Cụm từ kết hợp
quạt điệnthiết bị làm mát bằng điệnquạt tayquạt làm bằng tayquạt trầnquạt treo trên trần nhà
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
quạt giócụm từ
quạt tạo gió
quạt taycụm từ
quạt làm bằng tay
💡Mẹo hay
Sử dụng quạt hiệu quả
Đặt quạt ở vị trí thích hợp để tối đa hóa hiệu quả làm mát.
⚡Quy tắc vàng
Chọn loại quạt phù hợp
Lựa chọn quạt điện cho phòng ngủ và quạt tay cho ngoài trời.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Việt gốc, có nguồn gốc từ tiếng Hán '扇' (phiến, quạt).
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'quạt' thường được sử dụng để chỉ thiết bị làm mát không khí, nhưng cũng có thể dùng để chỉ động tác làm gió bằng tay.
Phân tích từ
quạt
thiết bị hoặc động tác làm gió
rootTừ Điển Tiếng Việt