quýt
loại cam nhỏCô bé ăn quýt.
The little girl eats a tangerine.
thông thường
Một loại quả có vỏ mỏng, thường nhỏ hơn cam.
Quýt rất ngon.
Tangerines are very delicious.
Từ đồng nghĩa
Từ Điển Tiếng Việt
Cô bé ăn quýt.
The little girl eats a tangerine.
Một loại quả có vỏ mỏng, thường nhỏ hơn cam.
Quýt rất ngon.
Tangerines are very delicious.