cam
/kām/noun★Trung cấpTừ vay mượn từ English cam
thông thường
Quả cam là một loại trái cây có vỏ màu cam, thịt ngọt và chua, giàu vitamin C.
Mỗi sáng, tôi thường ăn một quả cam để bổ sung vitamin C.
Every morning, I usually eat an orange to supplement vitamin C.
Cam là một trong những loại trái cây được ưa thích nhất trên thế giới.
Oranges are one of the most popular fruits in the world.
💡
Từ 'cam' trong tiếng Việt có nguồn gốc từ tiếng Anh 'orange', nhưng hiện nay nó đã được sử dụng rộng rãi trong tiếng Việt.
Cụm từ kết hợp
cam tươiquả cam tươi, chưa qua chế biếnnước camnước ép từ quả cambánh cammột loại bánh ngọt làm từ cam
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
cam chanhcụm từ
quả cam chanh, một loại trái cây chua
cam sànhcụm từ
quả cam sành, một loại cam có vỏ dày và thịt ngọt
💡Mẹo hay
Phân biệt cam và cam chanh
Cam là quả cam ngọt, còn cam chanh là quả cam chua.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'cam' trong tiếng Việt được mượn từ tiếng Anh 'orange', nhưng hiện nay nó đã được sử dụng rộng rãi và được coi là một từ bản địa trong tiếng Việt.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'cam' thường được dùng để chỉ loại trái cây, nhưng cũng có thể dùng để chỉ màu cam (màu của vỏ cam).
Từ Điển Tiếng Việt