quán ăn uống

/kwǎn ʔan ʔawŋ/
phraseTrung cấp
thông thường

nhà hàng hoặc quán ăn nơi cung cấp thức ăn và đồ uống cho khách hàng

Chúng tôi đã đến một quán ăn uống mới mở gần công viên.

Chúng tôi đã đến một nhà hàng mới mở gần công viên.

Quán ăn uống này nổi tiếng với các món ăn truyền thống.

Quán này nổi tiếng với các món ăn truyền thống.

💡

Thường được sử dụng để chỉ các quán ăn nhỏ hơn hoặc nhà hàng có không gian thoải mái.

Cụm từ kết hợp

quán ăn uống nhỏnhà hàng nhỏ hoặc quán ăn nhỏquán ăn uống truyền thốngnhà hàng hoặc quán ăn phục vụ các món ăn truyền thống

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

quán ăn uống nhỏcụm từ
nhà hàng nhỏ hoặc quán ăn nhỏ
quán ăn uống truyền thốngcụm từ
nhà hàng hoặc quán ăn phục vụ các món ăn truyền thống

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'quán ăn uống' thường được sử dụng để chỉ các quán ăn nhỏ hơn hoặc nhà hàng có không gian thoải mái hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'quán' có nghĩa là 'nhà hàng', 'ăn uống' chỉ đến việc cung cấp thức ăn và đồ uống.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ các quán ăn nhỏ hơn hoặc nhà hàng có không gian thoải mái hơn.

Phân tích từ

quán
nhà hàng
root
+
ăn uống
thức ăn và đồ uống
root
Từ Điển Tiếng Việt