phổ biến trong giới trẻ

/ˈfoˀ biəɲ˧ˀ zɐwŋ˧ˀ zɐj˧ˀ/
thịnh hành trong giới trẻ

Thời trang K-pop đang rất phổ biến trong giới trẻ hiện nay.

Thời trang K-pop đang rất được giới trẻ ưa chuộng vào thời điểm hiện tại.


thông thường

Được nhiều người trẻ quan tâm, theo đuổi hoặc sử dụng rộng rãi trong một khoảng thời gian nhất định.

TikTok là mạng xã hội phổ biến trong giới trẻ.

TikTok là nền tảng được giới trẻ sử dụng rộng rãi.

Thể loại nhạc K-pop trở nên phổ biến trong giới trẻ Việt Nam.

Thể loại nhạc K-pop thu hút sự quan tâm đông đảo của giới trẻ Việt Nam.

Thường dùng để mô tả xu hướng, phong cách sống hoặc sản phẩm được giới trẻ quan tâm.

Cụm từ liên quan

xu hướng giới trẻcụm từ
những trào lưu, sở thích đang thu hút giới trẻ
sở thích giới trẻcụm từ
những hoạt động giải trí hoặc thú vui của giới trẻ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ xu hướng, sản phẩm hoặc hoạt động (ví dụ: 'thời trang', 'ứng dụng', 'thể loại nhạc'). Tránh dùng cho những thứ không liên quan đến giới trẻ.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'phổ biến' đơn lẻ

'Phổ biến' có thể dùng chung cho mọi đối tượng, nhưng 'phổ biến trong giới trẻ' chỉ dành cho nhóm người trẻ tuổi. Ví dụ: 'Điện thoại thông minh phổ biến' (chung) vs. 'Điện thoại thông minh phổ biến trong giới trẻ' (chỉ người trẻ).

Nguồn gốc từ

Từ 'phổ biến' có nguồn gốc Hán-Việt: 'phổ' (普) nghĩa là rộng rãi, 'biến' (遍) nghĩa là khắp nơi. 'Giới trẻ' chỉ nhóm người trẻ tuổi. Cả cụm thể hiện sự lan rộng trong cộng đồng người trẻ.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện về xu hướng văn hóa, giải trí, công nghệ hoặc phong cách sống. Có thể dùng trong cả văn viết lẫn giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

phổ biến
được nhiều người biết đến, sử dụng rộng rãi
compound
+
trong giới trẻ
bên trong nhóm người trẻ tuổi
prepositional phrase
Từ Điển Tiếng Việt