người sở hữu
chủ sở hữu, chủ nhânNgười sở hữu của công ty này là một doanh nhân nổi tiếng.
Người này là chủ sở hữu của công ty, và họ là một doanh nhân nổi tiếng.
Người hoặc tổ chức có quyền sở hữu hoặc kiểm soát một tài sản, công ty, hoặc tài sản trí tuệ.
Người sở hữu của nhà này đã bán nó cho một gia đình mới.
Chủ sở hữu của nhà đã bán nó cho một gia đình mới.
Công ty này có người sở hữu là một tập đoàn lớn.
Công ty này thuộc sở hữu của một tập đoàn lớn.
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc tài chính.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản pháp lý
Thường được sử dụng để chỉ người hoặc tổ chức có quyền sở hữu tài sản.
Quy tắc vàng
Định nghĩa chính xác
Sử dụng 'người sở hữu' để chỉ người hoặc tổ chức có quyền sở hữu, không phải người sử dụng.
Nguồn gốc từ
Từ 'người' có nghĩa là 'con người' và 'sở hữu' có nghĩa là 'kiểm soát hoặc có quyền sở hữu'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, tài chính hoặc kinh doanh.