người sở hữu
/ŋɨə̂j sɔ̰ˀ hɨə̰w/phrase★Trung cấp
trang trọng
Người hoặc tổ chức có quyền sở hữu hoặc kiểm soát một tài sản, công ty, hoặc tài sản trí tuệ.
Người sở hữu của nhà này đã bán nó cho một gia đình mới.
Chủ sở hữu của nhà đã bán nó cho một gia đình mới.
Công ty này có người sở hữu là một tập đoàn lớn.
Công ty này thuộc sở hữu của một tập đoàn lớn.
💡
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc tài chính.
Cụm từ kết hợp
người sở hữu chínhngười có quyền sở hữu chínhngười sở hữu thực tếngười thực sự kiểm soát tài sản
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
chủ sở hữucụm từ
người có quyền sở hữu
sở hữucụm từ
kiểm soát hoặc có quyền sở hữu
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản pháp lý
Thường được sử dụng để chỉ người hoặc tổ chức có quyền sở hữu tài sản.
⚡Quy tắc vàng
Định nghĩa chính xác
Sử dụng 'người sở hữu' để chỉ người hoặc tổ chức có quyền sở hữu, không phải người sử dụng.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'người' có nghĩa là 'con người' và 'sở hữu' có nghĩa là 'kiểm soát hoặc có quyền sở hữu'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, tài chính hoặc kinh doanh.
Phân tích từ
người
con người
rootsở hữu
kiểm soát hoặc có quyền sở hữu
rootTừ Điển Tiếng Việt