người quản lý
/ŋɨəj kwâːn liː/Người có trách nhiệm điều hành, giám sát hoặc quản lý một tổ chức, dự án, nhóm người hoặc hoạt động nào đó.
Người quản lý dự án phải đảm bảo mọi việc diễn ra theo kế hoạch.
Người quản lý dự án phải đảm bảo mọi việc diễn ra theo kế hoạch.
Bộ phận quản lý nhân sự chịu trách nhiệm tuyển dụng và đào tạo nhân viên.
Bộ phận quản lý nhân sự chịu trách nhiệm tuyển dụng và đào tạo nhân viên.
Thường được sử dụng trong môi trường công việc hoặc tổ chức.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong môi trường công việc hoặc tổ chức, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và quản lý.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'người quản lý' và 'giám đốc'
'Người quản lý' có thể đề cập đến bất kỳ người nào chịu trách nhiệm quản lý, trong khi 'giám đốc' thường đề cập đến một vị trí cao hơn trong tổ chức.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'người' có nghĩa là con người, 'quản lý' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '管理' (quản lý), có nghĩa là điều hành hoặc giám sát.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong môi trường công việc hoặc tổ chức, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và quản lý.