người quản lý

/ŋɨəj kwâːn liː/
người có trách nhiệm điều hành hoặc giám sát một tổ chức, dự án hoặc nhóm người

Người quản lý của công ty mới đã giới thiệu chính sách mới cho toàn bộ nhân viên.

Người quản lý là người đứng đầu hoặc giám sát một tổ chức, dự án hoặc nhóm người.


Kinh doanh
trang trọng

Người có trách nhiệm điều hành, giám sát hoặc quản lý một tổ chức, dự án, nhóm người hoặc hoạt động nào đó.

Người quản lý dự án phải đảm bảo mọi việc diễn ra theo kế hoạch.

Người quản lý dự án phải đảm bảo mọi việc diễn ra theo kế hoạch.

Bộ phận quản lý nhân sự chịu trách nhiệm tuyển dụng và đào tạo nhân viên.

Bộ phận quản lý nhân sự chịu trách nhiệm tuyển dụng và đào tạo nhân viên.

Thường được sử dụng trong môi trường công việc hoặc tổ chức.

Cụm từ kết hợp

người quản lý cấp caongười quản lý ở cấp độ cao nhất trong tổ chứcngười quản lý dự ánngười chịu trách nhiệm quản lý và thực hiện dự ánngười quản lý nhân sựngười chịu trách nhiệm quản lý nhân viên và các vấn đề liên quan

Cụm từ liên quan

quản lý dự áncụm từ
quá trình điều hành và giám sát một dự án
quản lý nhân sựcụm từ
quá trình quản lý nhân viên và các vấn đề liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong môi trường công việc hoặc tổ chức, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và quản lý.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'người quản lý' và 'giám đốc'

'Người quản lý' có thể đề cập đến bất kỳ người nào chịu trách nhiệm quản lý, trong khi 'giám đốc' thường đề cập đến một vị trí cao hơn trong tổ chức.

Nguồn gốc từ

Từ 'người' có nghĩa là con người, 'quản lý' có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '管理' (quản lý), có nghĩa là điều hành hoặc giám sát.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong môi trường công việc hoặc tổ chức, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và quản lý.

Phân tích từ

người
con người
root
+
quản lý
điều hành hoặc giám sát
root
Từ Điển Tiếng Việt