Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

người phục vụ

/ŋɨə̀ fʊ̀k vɨ̀/
noun★Trung cấp— nhân viên phục vụ
trang trọng

người làm công việc phục vụ trong nhà hàng, khách sạn, quán cà phê hoặc nơi công cộng, thường là mang đồ ăn thức uống đến khách.

Người phục vụ nhanh chóng mang món ăn đến bàn khách.

Nhân viên phục vụ nhanh chóng đem đồ ăn đến bàn khách.

Tôi từng làm người phục vụ bán thời gian ở quán cà phê.

Tôi đã từng làm nhân viên phục vụ bán thời gian tại quán cà phê.

💡

Thường dùng trong ngành dịch vụ ăn uống. Có thể viết tắt là 'NV phục vụ' trong môi trường chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

người phục vụ bànnhân viên phục vụ bàn (thường trong nhà hàng)nhân viên phục vụcách gọi trang trọng hơn cho người phục vụphục vụ kháchhành động phục vụ khách hàng

Từ đồng nghĩa

nhân viên phục vụphục vụ bànbồi bàntiếp viên

Từ trái nghĩa

khách hàngthực khách

Cụm từ liên quan

phục vụ chuyên nghiệpcụm từ
cách phục vụ đạt tiêu chuẩn cao, tận tâm
phục vụ tận tìnhcụm từ
phục vụ chu đáo, chu đáo với khách hàng

💡Mẹo hay

Phân biệt 'người phục vụ' và 'tiếp viên'

'Người phục vụ' là thuật ngữ chung dùng cho tất cả nhân viên phục vụ trong nhà hàng, khách sạn. 'Tiếp viên' thường chỉ nhân viên phục vụ trên máy bay, tàu hỏa hoặc trong ngành hàng không, du lịch.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Trong nhà hàng, khách sạn, dùng 'người phục vụ' hoặc 'nhân viên phục vụ'. Tránh dùng 'bồi bàn' trong môi trường sang trọng vì có thể bị coi là thiếu tôn trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'người' (con người) và 'phục vụ' (hành động phục tùng, giúp đỡ). 'Phục vụ' bắt nguồn từ tiếng Hán '服務' (fúwù), nghĩa là 'phục tùng và giúp đỡ'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong giao tiếp hàng ngày, có thể rút ngắn thành 'phục vụ' khi ngữ cảnh rõ ràng (ví dụ: 'Anh ấy là phục vụ ở quán này'). Tuy nhiên, trong môi trường chuyên nghiệp, nên dùng 'người phục vụ' hoặc 'nhân viên phục vụ' để tránh nhầm lẫn.

Phân tích từ

người
con người, người làm công việc gì đó
root
+
phục vụ
hành động giúp đỡ, phục tùng nhu cầu của người khác
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.