Looking up...
người làm công việc phục vụ trong nhà hàng, khách sạn, quán cà phê hoặc nơi công cộng, thường là mang đồ ăn thức uống đến khách.
Người phục vụ nhanh chóng mang món ăn đến bàn khách.
Nhân viên phục vụ nhanh chóng đem đồ ăn đến bàn khách.
Tôi từng làm người phục vụ bán thời gian ở quán cà phê.
Tôi đã từng làm nhân viên phục vụ bán thời gian tại quán cà phê.
Thường dùng trong ngành dịch vụ ăn uống. Có thể viết tắt là 'NV phục vụ' trong môi trường chuyên nghiệp.
'Người phục vụ' là thuật ngữ chung dùng cho tất cả nhân viên phục vụ trong nhà hàng, khách sạn. 'Tiếp viên' thường chỉ nhân viên phục vụ trên máy bay, tàu hỏa hoặc trong ngành hàng không, du lịch.
Trong nhà hàng, khách sạn, dùng 'người phục vụ' hoặc 'nhân viên phục vụ'. Tránh dùng 'bồi bàn' trong môi trường sang trọng vì có thể bị coi là thiếu tôn trọng.
Từ ghép giữa 'người' (con người) và 'phục vụ' (hành động phục tùng, giúp đỡ). 'Phục vụ' bắt nguồn từ tiếng Hán '服務' (fúwù), nghĩa là 'phục tùng và giúp đỡ'.
Trong giao tiếp hàng ngày, có thể rút ngắn thành 'phục vụ' khi ngữ cảnh rõ ràng (ví dụ: 'Anh ấy là phục vụ ở quán này'). Tuy nhiên, trong môi trường chuyên nghiệp, nên dùng 'người phục vụ' hoặc 'nhân viên phục vụ' để tránh nhầm lẫn.