người lớn tuổi

/ŋɨəj lɔn˧˨ tɨəj˧˨/
phraseTrung cấp
thông thường

Người có độ tuổi cao, thường được hiểu là người đã vào tuổi già.

Cộng đồng người lớn tuổi cần được hỗ trợ trong cuộc sống hàng ngày.

Cộng đồng người già cần được hỗ trợ trong cuộc sống hàng ngày.

Chính phủ đang triển khai các chính sách hỗ trợ người lớn tuổi.

Chính phủ đang triển khai các chính sách hỗ trợ người già.

💡

Thường được dùng để chỉ người từ 60 tuổi trở lên.

Cụm từ kết hợp

chăm sóc người lớn tuổichăm sóc người giàchính sách hỗ trợ người lớn tuổichính sách hỗ trợ người già

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

người cao niêncụm từ
người già
người giàcụm từ
người có độ tuổi cao

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để chỉ người đã vào tuổi già, thường từ 60 tuổi trở lên.

Quy tắc vàng

Tôn trọng người lớn tuổi

Khi nói về người lớn tuổi, hãy tôn trọng và sử dụng ngôn ngữ lịch sự.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'người lớn' (người đã trưởng thành) và 'tuổi' (tuổi tác), dùng để chỉ người đã vào tuổi già.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong ngữ cảnh xã hội, y tế và chính sách hỗ trợ người già.

Phân tích từ

người
con người
root
+
lớn
đã trưởng thành
root
+
tuổi
tuổi tác
root
Từ Điển Tiếng Việt