nộp

/nɔp˧˨˧/
verbTrung cấp
trang trọng

Nộp là hành động đưa, giao, hoặc trình bày một vật, tài liệu, hoặc thông tin cho một cá nhân hoặc tổ chức có quyền hoặc trách nhiệm nhận.

Anh cần nộp hồ sơ xin việc trước ngày 30 tháng 12.

Bạn phải nộp đơn xin việc trước ngày 30 tháng 12.

Học sinh phải nộp bài trước khi kết thúc giờ học.

Học sinh phải nộp bài trước khi kết thúc giờ học.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như nộp tài liệu, nộp đơn, hoặc nộp bài.

thông thường

Nộp cũng có thể mang nghĩa là chịu đựng, chịu đựng một điều gì đó không mong muốn.

Tôi không thể nộp được với sự bất công này.

Tôi không thể chịu đựng được sự bất công này.

💡

Nghĩa này thường được sử dụng trong các tình huống cá nhân hoặc cảm xúc.

Cụm từ kết hợp

nộp đơnđiền đơn, gửi đơnnộp bàigửi bài tậpnộp thuếtrả thuế

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

nộp đơn xin việccụm từ
gửi đơn xin việc
nộp bài cuối kỳcụm từ
gửi bài tập cuối kỳ

💡Mẹo hay

Sử dụng "nộp" trong các tình huống chính thức

Từ "nộp" thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như nộp tài liệu, nộp đơn, hoặc nộp bài.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa "nộp" và "gửi"

"Nộp" thường được sử dụng trong các tình huống chính thức, trong khi "gửi" có thể được sử dụng trong các tình huống không chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ "nộp" có nguồn gốc từ tiếng Việt, có liên quan đến hành động đưa hoặc giao một vật hoặc thông tin cho người khác.

📝Ghi chú sử dụng

Từ "nộp" thường được sử dụng trong các tình huống chính thức, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các tình huống cá nhân để biểu thị sự chịu đựng.

Phân tích từ

nộp
đưa, giao, hoặc trình bày
root
Từ Điển Tiếng Việt