nắng nóng
/naŋ˧˥ nɔŋ˧˥/phrase★Cơ bản💡 nắng nóng
thông thường
nắng nóng
Mùa hè ở đây thường nắng nóng.
Mùa hè ở đây thường rất nóng.
Nắng nóng làm cho mọi người mệt mỏi.
Nắng nóng làm cho mọi người cảm thấy mệt mỏi.
💡
Thường dùng để mô tả thời tiết nóng bức.
Cụm từ kết hợp
nắng nóng bứcnắng nóng bứcnắng nóng gắtnắng nóng gắt
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thời tiết
Thường dùng để mô tả thời tiết nóng bức, đặc biệt là vào mùa hè.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh khác
Không dùng để mô tả sự nóng bức trong các ngữ cảnh khác như bệnh tật hoặc cảm xúc.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'nắng' và 'nóng' để mô tả thời tiết nóng bức.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả thời tiết nóng bức, đặc biệt là vào mùa hè.
Phân tích từ
nắng
nắng
rootnóng
nóng
rootTừ Điển Tiếng Việt