nắm bắt

/nəm˧˥ bat˧˥/
hiểu rõ và kiểm soát

Anh cần nắm bắt tình hình thị trường trước khi đầu tư.

Bạn cần hiểu rõ và kiểm soát tình hình thị trường trước khi đầu tư.


trang trọng

hiểu rõ và kiểm soát một vấn đề hoặc tình hình

Công ty cần nắm bắt xu hướng mới trong ngành công nghệ.

Công ty cần hiểu rõ và theo dõi xu hướng mới trong ngành công nghệ.

Bác sĩ đã nắm bắt tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

Bác sĩ đã hiểu rõ và kiểm soát tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu hiểu biết sâu sắc và kiểm soát hiệu quả.

Cụm từ kết hợp

nắm bắt tình hìnhhiểu rõ và kiểm soát tình hìnhnắm bắt xu hướnghiểu rõ và theo dõi xu hướng

Cụm từ liên quan

bắt giữcụm từ
capturing or arresting

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn với 'bắt giữ' (arresting), 'nắm bắt' có nghĩa là hiểu rõ và kiểm soát.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

'Nắm bắt' thường đi với động từ hoặc danh từ chỉ tình huống hoặc vấn đề.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'nắm' (kiểm soát) và 'bắt' (capturing), biểu thị ý nghĩa hiểu rõ và kiểm soát.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu hiểu biết sâu sắc và kiểm soát hiệu quả, như trong kinh doanh, y tế, hoặc quản lý.

Phân tích từ

nắm
kiểm soát
root
+
bắt
capturing
root
Từ Điển Tiếng Việt