nắm bắt
/nəm˧˥ bat˧˥/phrase★Trung cấp
trang trọng
hiểu rõ và kiểm soát một vấn đề hoặc tình hình
Công ty cần nắm bắt xu hướng mới trong ngành công nghệ.
Công ty cần hiểu rõ và theo dõi xu hướng mới trong ngành công nghệ.
Bác sĩ đã nắm bắt tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
Bác sĩ đã hiểu rõ và kiểm soát tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
💡
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu hiểu biết sâu sắc và kiểm soát hiệu quả.
Cụm từ kết hợp
nắm bắt tình hìnhhiểu rõ và kiểm soát tình hìnhnắm bắt xu hướnghiểu rõ và theo dõi xu hướng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
nắm rõcụm từ
hiểu rõ
bắt giữcụm từ
capturing or arresting
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn với 'bắt giữ' (arresting), 'nắm bắt' có nghĩa là hiểu rõ và kiểm soát.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
'Nắm bắt' thường đi với động từ hoặc danh từ chỉ tình huống hoặc vấn đề.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'nắm' (kiểm soát) và 'bắt' (capturing), biểu thị ý nghĩa hiểu rõ và kiểm soát.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu hiểu biết sâu sắc và kiểm soát hiệu quả, như trong kinh doanh, y tế, hoặc quản lý.
Phân tích từ
nắm
kiểm soát
rootbắt
capturing
rootTừ Điển Tiếng Việt