nắm bắt
hiểu rõ và kiểm soátAnh cần nắm bắt tình hình thị trường trước khi đầu tư.
Bạn cần hiểu rõ và kiểm soát tình hình thị trường trước khi đầu tư.
hiểu rõ và kiểm soát một vấn đề hoặc tình hình
Công ty cần nắm bắt xu hướng mới trong ngành công nghệ.
Công ty cần hiểu rõ và theo dõi xu hướng mới trong ngành công nghệ.
Bác sĩ đã nắm bắt tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
Bác sĩ đã hiểu rõ và kiểm soát tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu hiểu biết sâu sắc và kiểm soát hiệu quả.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn với 'bắt giữ' (arresting), 'nắm bắt' có nghĩa là hiểu rõ và kiểm soát.
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
'Nắm bắt' thường đi với động từ hoặc danh từ chỉ tình huống hoặc vấn đề.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'nắm' (kiểm soát) và 'bắt' (capturing), biểu thị ý nghĩa hiểu rõ và kiểm soát.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống yêu cầu hiểu biết sâu sắc và kiểm soát hiệu quả, như trong kinh doanh, y tế, hoặc quản lý.