nước đạm

/nɨək ɗaːm/
nounTrung cấp
thông thường

Nước uống có chứa protein, thường được sử dụng để bổ sung dinh dưỡng, đặc biệt là sau khi tập thể dục.

Nước đạm giúp tăng cường cơ bắp sau khi tập thể dục.

Nước uống có chứa protein giúp tăng cường cơ bắp sau khi tập thể dục.

Tôi mua một chai nước đạm sau khi tập gym.

Tôi mua một chai nước uống có chứa protein sau khi tập gym.

💡

Thường được gọi là 'nước protein' hoặc 'nước bổ sung protein'.

Cụm từ kết hợp

uống nước đạmuống nước uống có chứa proteinnước đạm bổ sungnước uống có chứa protein bổ sung

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

nước uống bổ sungcụm từ
nước uống có chứa chất bổ sung dinh dưỡng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Nước đạm thường được sử dụng sau khi tập thể dục để hỗ trợ phục hồi cơ bắp.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'nước' (nước uống) kết hợp với 'đạm' (protein).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh tập thể dục, bổ sung dinh dưỡng hoặc chế độ ăn kiêng.

Phân tích từ

nước
nước uống
root
+
đạm
protein
root
Từ Điển Tiếng Việt