núi
/nuːj/noun★Cơ bản
trang trọng
một khối đất cao hơn xung quanh
Chúng ta sẽ đi leo núi mai.
Chúng ta sẽ đi leo núi mai để thưởng thức không khí trong lành.
💡
Thường dùng để chỉ các khối đất cao hơn xung quanh, có thể là núi non, đồi, hoặc các hình dạng địa hình khác.
Cụm từ kết hợp
leo núiđi leo núiđồi núicác khối đất cao hơn xung quanh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
đồi núicụm từ
các khối đất cao hơn xung quanh
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'núi' thường dùng để chỉ các khối đất cao hơn xung quanh, có thể là núi non, đồi, hoặc các hình dạng địa hình khác.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'núi' thường dùng để chỉ các khối đất cao hơn xung quanh, có thể là núi non, đồi, hoặc các hình dạng địa hình khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ tiếng Môn-Khmer.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ các khối đất cao hơn xung quanh, có thể là núi non, đồi, hoặc các hình dạng địa hình khác.
Từ Điển Tiếng Việt