mực ống

/mɨ̄k oŋ/
nounTrung cấp
thông thường

Một loại mực được chế biến từ mực ống nướng hoặc luộc, thường được sử dụng làm nguyên liệu cho các món ăn như bún mực ống, bánh mì mực ống, hoặc ăn kèm với bia.

Tôi thích ăn bún mực ống với nước mắm ớt.

Món mực ống nướng rất thơm và giòn.

💡

Mực ống thường được bán ở dạng ống trống, không có nội tạng, và có vị ngọt, béo ngậy.

Cụm từ kết hợp

bún mực ốngmón ăn với bún và mực ốngmực ống nướngmực ống được nướng cho giònmực ống luộcmực ống được luộc và ăn kèm với gia vị

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

ăn mực ốngcụm từ
thực hiện hành động ăn mực ống
món mực ốngcụm từ
món ăn có chứa mực ống

💡Mẹo hay

Lựa chọn mực ống tươi

Khi mua mực ống, chọn những ống có màu nâu đậm, vỏ giòn và không có mùi hôi.

Quy tắc vàng

Chế biến mực ống

Mực ống có thể được nướng, luộc hoặc chiên, tùy thuộc vào sở thích cá nhân.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'mực ống' bắt nguồn từ cách chế biến mực, khi mực được nướng hoặc luộc, vỏ bên ngoài trở nên giòn và có màu nâu đậm, giống như một ống trống.

📝Ghi chú sử dụng

Mực ống là một món ăn phổ biến ở Việt Nam, thường được phục vụ với bún, bánh mì hoặc bia. Nó có vị ngọt và béo ngậy, phù hợp với những người thích hương vị biển.

Phân tích từ

mực
loài động vật biển
root
+
ống
hình dạng của mực sau khi chế biến
root
Từ Điển Tiếng Việt