mực ống

/mɨ́k ɔ́ŋ/
nounTrung cấp mực nang
thông thường

Loài mực có vỏ cứng và thịt ngọt, thường được nấu chín hoặc nướng.

Mực ống là một món ăn ngon ở nhiều quốc gia.

Mực ống là một món ăn ngon ở nhiều quốc gia.

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

📖Nguồn gốc từ

Tên gọi dựa trên hình dạng vỏ cứng của loài mực này.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ẩm thực và được gọi là mực nang ở một số nơi.

Từ Điển Tiếng Việt