Looking up...
Loài động vật thân mềm thuộc lớp Cephalopoda, có thân mềm, tám xúc tu, thường sống ở biển.
Mực ống là nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.
Mực ống thường được dùng trong các món ăn như mực xào dừa hay mực nướng.
Người ta thường bắt mực vào ban đêm vì chúng hoạt động mạnh về đêm.
Mực thường được đánh bắt vào ban đêm do thói quen sinh hoạt của chúng.
Từ 'mực' có thể chỉ nhiều loài khác nhau trong lớp Cephalopoda, phổ biến nhất là mực ống (lớp Coleoidea) và mực nang (lớp Nautiloidea).
Chất lỏng màu đen tiết ra từ mực (động vật) dùng để tự vệ, có thể dùng làm mực viết.
Mực viết truyền thống được làm từ chất lỏng tiết ra từ con mực.
Chất lỏng màu đen từ con mực được sử dụng để sản xuất mực viết.
Bức tranh cổ này vẫn giữ được màu sắc tươi nguyên nhờ mực tự nhiên.
Màu sắc của bức tranh cổ được bảo quản nhờ sử dụng mực tự nhiên từ mực động vật.
Chất lỏng này còn gọi là 'mực tàu' khi được sử dụng trong thư pháp và hội họa truyền thống.
Khi nói đến 'mực ống' hay 'mực nướng', người ta đang nhắc đến động vật. Còn khi nói 'mực viết' hay 'mực tàu', người ta đang nhắc đến chất lỏng màu đen. Hãy chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
Trong bối cảnh ẩm thực, 'mực' thường chỉ động vật thân mềm hai vỏ, đặc biệt là mực ống. Ví dụ: 'mực nướng sả', 'mực xào dừa', 'mực hấp gừng'.
Trong bối cảnh hội họa hay thư pháp, 'mực' chỉ chất lỏng màu đen dùng để viết hoặc vẽ. Ví dụ: 'bút lông chấm mực', 'tranh thủy mặc sử dụng mực tàu'.
Từ tiếng Việt cổ 'mực', có nguồn gốc từ tiếng Hán '墨' (mò), chỉ chất lỏng màu đen dùng để viết. Nghĩa động vật được mở rộng sau do hình dáng và màu sắc của chất lỏng tiết ra từ con mực giống mực viết.
Từ 'mực' có thể gây nhầm lẫn do có hai nghĩa khác nhau (động vật và chất lỏng). Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'mực ống' hoặc 'mực viết' để phân biệt rõ ràng.