Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

mực

/mɨ̀k̚˧˨/
danh từ★Trung cấp— động vật thân mềm hai vỏ
trang trọng

Loài động vật thân mềm thuộc lớp Cephalopoda, có thân mềm, tám xúc tu, thường sống ở biển.

Mực ống là nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.

Mực ống thường được dùng trong các món ăn như mực xào dừa hay mực nướng.

Người ta thường bắt mực vào ban đêm vì chúng hoạt động mạnh về đêm.

Mực thường được đánh bắt vào ban đêm do thói quen sinh hoạt của chúng.

💡

Từ 'mực' có thể chỉ nhiều loài khác nhau trong lớp Cephalopoda, phổ biến nhất là mực ống (lớp Coleoidea) và mực nang (lớp Nautiloidea).

trang trọng

Chất lỏng màu đen tiết ra từ mực (động vật) dùng để tự vệ, có thể dùng làm mực viết.

Mực viết truyền thống được làm từ chất lỏng tiết ra từ con mực.

Chất lỏng màu đen từ con mực được sử dụng để sản xuất mực viết.

Bức tranh cổ này vẫn giữ được màu sắc tươi nguyên nhờ mực tự nhiên.

Màu sắc của bức tranh cổ được bảo quản nhờ sử dụng mực tự nhiên từ mực động vật.

💡

Chất lỏng này còn gọi là 'mực tàu' khi được sử dụng trong thư pháp và hội họa truyền thống.

Cụm từ kết hợp

mực ốngloài mực có thân dài, tám xúc tu, thường dùng trong ẩm thựcmực nangloài mực có vỏ cứng, ít thịt hơn mực ốngmực xàomón ăn chế biến từ mực tươimực nướngmón mực nướng trên lửamực tươimực vừa mới đánh bắt, không đông lạnhmực khômực đã qua chế biến, phơi khô để bảo quảnmực tàuchất lỏng đen từ mực dùng làm mực viết

Từ đồng nghĩa

bạch tuộcốc mựccá mực

Cụm từ liên quan

mực hầmcụm từ
món mực hầm với các gia vị
mực một nắngcụm từ
mực phơi khô sơ qua, không hoàn toàn

💡Mẹo hay

Phân biệt 'mực' trong ẩm thực và 'mực' trong hội họa

Khi nói đến 'mực ống' hay 'mực nướng', người ta đang nhắc đến động vật. Còn khi nói 'mực viết' hay 'mực tàu', người ta đang nhắc đến chất lỏng màu đen. Hãy chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'mực' trong ẩm thực

Trong bối cảnh ẩm thực, 'mực' thường chỉ động vật thân mềm hai vỏ, đặc biệt là mực ống. Ví dụ: 'mực nướng sả', 'mực xào dừa', 'mực hấp gừng'.

Sử dụng 'mực' trong hội họa

Trong bối cảnh hội họa hay thư pháp, 'mực' chỉ chất lỏng màu đen dùng để viết hoặc vẽ. Ví dụ: 'bút lông chấm mực', 'tranh thủy mặc sử dụng mực tàu'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Việt cổ 'mực', có nguồn gốc từ tiếng Hán '墨' (mò), chỉ chất lỏng màu đen dùng để viết. Nghĩa động vật được mở rộng sau do hình dáng và màu sắc của chất lỏng tiết ra từ con mực giống mực viết.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'mực' có thể gây nhầm lẫn do có hai nghĩa khác nhau (động vật và chất lỏng). Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'mực ống' hoặc 'mực viết' để phân biệt rõ ràng.

Phân tích từ

mực
tên gọi chung cho loài động vật thân mềm hai vỏ
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.