một phần
/môt fǎn/phrase★Trung cấp
trang trọng
một phần của một tổng thể hoặc một lượng nhỏ so với tổng số
Họ đã hoàn thành một phần dự án trước hạn.
Họ đã làm xong một phần công việc trước thời hạn.
Một phần lợi nhuận sẽ được dùng để từ thiện.
Một phần thu nhập sẽ được dành cho việc từ thiện.
💡
Thường dùng để chỉ một phần nhỏ hoặc một phần của một tổng thể lớn hơn.
Cụm từ kết hợp
một phần lớnmột lượng lớnmột phần nhỏmột lượng nhỏmột phần củamột phần thuộc về
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
một phần lớncụm từ
một lượng lớn
một phần nhỏcụm từ
một lượng nhỏ
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Bạn có thể sử dụng 'một phần' trong các văn bản chính thức hoặc các cuộc hội thoại chuyên nghiệp.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Đảm bảo rằng 'một phần' được sử dụng để chỉ một lượng nhỏ hoặc một phần của một tổng thể lớn hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'một' và 'phần', chỉ một lượng nhỏ hoặc một phần của một tổng thể.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ một phần nhỏ hoặc một phần của một tổng thể lớn hơn. Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức và không chính thức.
Phân tích từ
một
số lượng
rootphần
một phần của một tổng thể
rootTừ Điển Tiếng Việt