một

/mo̰t/
numeralCơ bản
chung

Số tự nhiên đứng trước số hai trong hệ đếm thập phân.

Một plus một bằng hai.

Dùng trong phép tính cơ bản.

💡

Dùng để đếm số lượng hoặc chỉ thứ tự.

Cụm từ kết hợp

một vàimột số ítmột lầnmột lần nào đómột cáchmột cách nào đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

một trong sốcụm từ
một trong số nhiều
một lần nữacụm từ
lặp lại một lần nữa

💡Mẹo hay

Sử dụng với danh từ

Một thường đi trước danh từ để chỉ số lượng hoặc thứ tự.

Quy tắc vàng

Thứ tự số

Một là số tự nhiên đầu tiên trong hệ đếm thập phân.

📖Nguồn gốc từ

Từ nguyên từ chữ số '1' trong hệ đếm.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tự, thường đi trước danh từ.

Phân tích từ

một
số một
root
Từ Điển Tiếng Việt