mẹ già
/mɛ̂ ɟaː/phrase★Trung cấp
thông thường
Người phụ nữ đã lớn tuổi, thường là mẹ của một gia đình.
Mẹ già của anh ấy rất khỏe mạnh.
Mẹ của anh ấy đã già nhưng vẫn rất khỏe mạnh.
💡
Thường dùng để chỉ mẹ đã lớn tuổi, không nhất thiết phải già yếu.
Cụm từ kết hợp
mẹ già yêu quýmẹ đã lớn tuổi rất yêu quý con cháumẹ già khỏe mạnhmẹ đã lớn tuổi vẫn rất khỏe mạnh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
mẹ già yêu quýcụm từ
mẹ đã lớn tuổi rất yêu quý con cháu
mẹ già khỏe mạnhcụm từ
mẹ đã lớn tuổi vẫn rất khỏe mạnh
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'mẹ già' để chỉ mẹ đã lớn tuổi, không dùng để chỉ mẹ già yếu hoặc mẹ già yếu sức khỏe.
⚡Quy tắc vàng
Tính từ
Từ 'già' trong 'mẹ già' là tính từ, không phải động từ.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'mẹ' và 'già', mô tả một người phụ nữ đã lớn tuổi.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ mẹ đã lớn tuổi, không nhất thiết phải già yếu. Có thể dùng để miêu tả tình cảm hoặc tình trạng sức khỏe của mẹ.
Phân tích từ
mẹ
người mẹ
rootgià
đã lớn tuổi
rootTừ Điển Tiếng Việt