Looking up...
Anh ấy đã mất việc và đang tìm kiếm cơ hội mới.
Người này đã bị sa thải và đang tìm kiếm việc làm mới.
trạng thái không có việc làm hoặc bị sa thải
Công ty đã giảm nhân sự, nhiều người mất việc.
Do khủng hoảng tài chính, nhiều người bị sa thải.
Mất việc trong thời đại này rất khó khăn.
Thất nghiệp trong bối cảnh kinh tế khó khăn là một thách thức lớn.
Thường dùng để chỉ việc mất việc do sa thải hoặc đóng cửa công ty.
Hãy phân biệt giữa 'mất việc' (thất nghiệp) và 'bị sa thải' (bị công ty loại bỏ).
Dùng 'mất việc' khi nói về tình trạng chung, 'bị sa thải' khi nói về lý do cụ thể.
Từ 'mất' có nghĩa là không còn, 'việc' là công việc. 'Mất việc' là sự kết hợp hai từ này để chỉ tình trạng không có việc làm.
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về việc mất việc do lý do kinh tế hoặc sa thải. Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.