Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. mất việc

mất việc

/mət viək/
thất nghiệp

Anh ấy đã mất việc và đang tìm kiếm cơ hội mới.

Người này đã bị sa thải và đang tìm kiếm việc làm mới.


thông thường

trạng thái không có việc làm hoặc bị sa thải

Công ty đã giảm nhân sự, nhiều người mất việc.

Do khủng hoảng tài chính, nhiều người bị sa thải.

Mất việc trong thời đại này rất khó khăn.

Thất nghiệp trong bối cảnh kinh tế khó khăn là một thách thức lớn.

Thường dùng để chỉ việc mất việc do sa thải hoặc đóng cửa công ty.

Cụm từ kết hợp

mất việc lâuthất nghiệp lâu ngàymất việc đột ngộtbị sa thải bất ngờ

Từ đồng nghĩa

thất nghiệpbị sa thải

Từ trái nghĩa

có việcđược tuyển dụng

Cụm từ liên quan

tìm việccụm từ
tìm kiếm cơ hội làm việc
bị sa thảicụm từ
bị công ty loại bỏ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy phân biệt giữa 'mất việc' (thất nghiệp) và 'bị sa thải' (bị công ty loại bỏ).

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh

Dùng 'mất việc' khi nói về tình trạng chung, 'bị sa thải' khi nói về lý do cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ 'mất' có nghĩa là không còn, 'việc' là công việc. 'Mất việc' là sự kết hợp hai từ này để chỉ tình trạng không có việc làm.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về việc mất việc do lý do kinh tế hoặc sa thải. Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.

Phân tích từ

mất
không còn
root
+
việc
công việc
root
Từ Điển Tiếng Việt
Browse more Vietnamese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.