mất việc
/mət viək/phrase★Trung cấp
thông thường
trạng thái không có việc làm hoặc bị sa thải
Công ty đã giảm nhân sự, nhiều người mất việc.
Do khủng hoảng tài chính, nhiều người bị sa thải.
Mất việc trong thời đại này rất khó khăn.
Thất nghiệp trong bối cảnh kinh tế khó khăn là một thách thức lớn.
💡
Thường dùng để chỉ việc mất việc do sa thải hoặc đóng cửa công ty.
Cụm từ kết hợp
mất việc lâuthất nghiệp lâu ngàymất việc đột ngộtbị sa thải bất ngờ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
tìm việccụm từ
tìm kiếm cơ hội làm việc
bị sa thảicụm từ
bị công ty loại bỏ
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy phân biệt giữa 'mất việc' (thất nghiệp) và 'bị sa thải' (bị công ty loại bỏ).
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh
Dùng 'mất việc' khi nói về tình trạng chung, 'bị sa thải' khi nói về lý do cụ thể.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'mất' có nghĩa là không còn, 'việc' là công việc. 'Mất việc' là sự kết hợp hai từ này để chỉ tình trạng không có việc làm.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về việc mất việc do lý do kinh tế hoặc sa thải. Có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
Phân tích từ
mất
không còn
rootviệc
công việc
rootTừ Điển Tiếng Việt