mất thanh khoản

/mət̚ tʰajŋ̟ kwan̟/
phraseTrung cấp
💰Tài chính
trang trọng

trạng thái không có khả năng thanh toán hoặc thanh toán nhanh chóng

Do doanh thu giảm mạnh, công ty đang mất thanh khoản.

Vì doanh thu giảm mạnh, công ty không còn khả năng thanh toán nhanh chóng.

Mất thanh khoản có thể dẫn đến việc công ty phá sản.

Không có khả năng thanh toán có thể khiến công ty phá sản.

💡

Thường được sử dụng trong tài chính và kinh doanh để mô tả tình trạng tài chính không ổn định.

Cụm từ kết hợp

mất thanh khoản nhanh chóngmất khả năng thanh toán nhanh chóngkhôi phục thanh khoảnkhôi phục khả năng thanh toán

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

khôi phục thanh khoảncụm từ
khôi phục khả năng thanh toán
mất thanh khoản nhanh chóngcụm từ
mất khả năng thanh toán nhanh chóng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tài chính

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tài chính của một công ty hoặc cá nhân.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong cuộc sống hàng ngày

Không nên sử dụng trong cuộc sống hàng ngày mà chỉ dùng trong tài chính và kinh doanh.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'thanh khoản' có nguồn gốc từ 'thanh toán' và 'khả năng', mô tả khả năng thanh toán nhanh chóng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong tài chính và kinh doanh để mô tả tình trạng tài chính không ổn định.

Phân tích từ

mất
không còn
root
+
thanh khoản
khả năng thanh toán
root
Từ Điển Tiếng Việt