loạn

/lwa̰ːn˧˨˧/
adjectiveTrung cấp
thông thường

rối loạn, hỗn loạn

Phòng của anh ấy luôn loạn táng.

Phòng của anh ấy luôn rối loạn và hỗn loạn.

Tình hình ở đây rất loạn.

Tình hình ở đây rất hỗn loạn và không có trật tự.

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng hỗn loạn, rối loạn trong một không gian hoặc tình hình.

thông thường

rối loạn về tinh thần

Anh ấy đang loạn tâm sau khi bị chia tay.

Anh ấy đang rối loạn về tinh thần sau khi bị chia tay.

💡

Dùng để mô tả tình trạng rối loạn về tinh thần, thường do căng thẳng hoặc sự kiện bất ngờ.

Cụm từ kết hợp

loạn tángrối loạn và hỗn loạnloạn tâmrối loạn về tinh thần

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

loạn tángcụm từ
rối loạn và hỗn loạn
loạn tâmcụm từ
rối loạn về tinh thần

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'loạn' thường dùng để mô tả tình trạng hỗn loạn, rối loạn trong không gian hoặc tình hình. Có thể dùng để mô tả tình trạng rối loạn về tinh thần.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'loạn' thường dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc thông tục, nên tránh sử dụng trong ngữ cảnh chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Việt, có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc '亂' (luân) có nghĩa là hỗn loạn.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'loạn' thường dùng để mô tả tình trạng hỗn loạn, rối loạn trong không gian hoặc tình hình. Có thể dùng để mô tả tình trạng rối loạn về tinh thần.

Phân tích từ

loạn
hỗn loạn, rối loạn
root
Từ Điển Tiếng Việt