lo sợ
/lɔ˧˩ səː˧˨˧/phrase★Trung cấp
thông thường
Cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng mạnh mẽ
Anh ấy lo sợ khi đi một mình vào rừng đêm.
Anh ấy cảm thấy sợ hãi khi đi một mình vào rừng đêm.
Em lo sợ khi nghe tiếng ồn lạ trong nhà.
Em cảm thấy hoảng sợ khi nghe tiếng ồn lạ trong nhà.
💡
Thường được sử dụng để miêu tả sự sợ hãi mạnh mẽ hoặc lo lắng sâu sắc.
Cụm từ kết hợp
lo sợ cái gì đósợ hãi về điều gì đólo sợ quásợ hãi quá mức
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
sợ hãicụm từ
cảm giác sợ
hoảng sợcụm từ
sợ hãi mạnh mẽ
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống nghiêm trọng
Dùng 'lo sợ' khi muốn nhấn mạnh sự sợ hãi hoặc lo lắng.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho sự sợ hãi nhẹ
Nếu chỉ là sợ hãi nhẹ, dùng 'sợ' đơn giản.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'lo' và 'sợ' kết hợp để tăng cường ý nghĩa sợ hãi.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống gây sợ hãi hoặc lo lắng mạnh mẽ.
Phân tích từ
lo
lo lắng
rootsợ
sợ hãi
rootTừ Điển Tiếng Việt