livestream

/ˈlaɪvstriːm/
nounTrung cấpTừ vay mượn từ Englishlivestream
💻Công nghệ
thông thường

phương thức truyền tải nội dung video trực tiếp qua internet

Công ty đã tổ chức một livestream để giới thiệu sản phẩm mới.

Công ty sử dụng livestream để giới thiệu sản phẩm mới trước công chúng.

💡

Thường được sử dụng trong gaming, giáo dục trực tuyến và các sự kiện trực tiếp.

Cụm từ kết hợp

livestream gamingtrò chơi trực tuyến được phát trực tiếplivestream eventsự kiện trực tiếp qua internet

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

streamercụm từ
người phát trực tiếp nội dung
phát trực tuyếncụm từ
truyền tải nội dung qua internet

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Livestream thường liên quan đến nội dung trực tiếp, không phải video ghi sẵn.

Quy tắc vàng

Định nghĩa chính

Livestream là phương thức truyền tải nội dung video trực tiếp qua internet.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'live' (trực tiếp) và 'stream' (luồng dữ liệu).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và truyền thông trực tuyến.

Phân tích từ

live
trực tiếp
root
+
stream
luồng dữ liệu
root
Từ Điển Tiếng Việt