liên tục

/liən tɨk/
adverbTrung cấp
trang trọngthông thường

Tiếp diễn không ngừng, không có gián đoạn

Công việc liên tục trong tuần này đã làm anh ta rất mệt mỏi.

Công việc không ngừng trong tuần này đã làm anh ta rất mệt mỏi.

Điện thoại của tôi liên tục rung trong buổi họp.

Điện thoại của tôi không ngừng rung trong buổi họp.

💡

Thường dùng để mô tả sự tiếp diễn của một hành động hoặc hiện tượng.

Cụm từ kết hợp

liên tục diễn ratiếp diễn không ngừng diễn raliên tục xảy ratiếp diễn không ngừng xảy raliên tục tiếp diễntiếp diễn không ngừng tiếp diễn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

liên tục diễn racụm từ
tiếp diễn không ngừng diễn ra
liên tục xảy racụm từ
tiếp diễn không ngừng xảy ra

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Liên tục thường dùng với động từ diễn tả hành động hoặc hiện tượng tiếp diễn.

Quy tắc vàng

Không dùng với danh từ

Không dùng 'liên tục' với danh từ, chỉ dùng với động từ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'liên' (liên kết) và 'tục' (tiếp tục), nghĩa là tiếp diễn không ngừng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự tiếp diễn của hành động hoặc hiện tượng trong thời gian dài.

Phân tích từ

liên
liên kết, liên tiếp
root
+
tục
tiếp tục
root
Từ Điển Tiếng Việt