lấy ra
/ləj˧˦ zaː˧˧/Lấy một vật hoặc thông tin ra khỏi một nơi hoặc nguồn nào đó.
Anh lấy ra một cuốn sách từ túi.
He took out a book from his bag.
Bà lấy ra một tấm ảnh cũ từ hộp.
She took out an old photo from the box.
Thường dùng để chỉ hành động lấy một vật ra khỏi nơi chứa hoặc lấy thông tin ra từ nguồn nào đó.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Cụm từ này thường dùng để chỉ hành động lấy một vật hoặc thông tin ra khỏi nơi chứa, không dùng để chỉ hành động đơn giản như 'lấy'.
⚡Quy tắc vàng
Hướng của hành động
Cụm từ 'lấy ra' nhấn mạnh hướng đi ra khỏi nơi chứa, khác với 'lấy' đơn giản chỉ hành động nhận lấy.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'lấy' có nghĩa là 'nhận lấy' hoặc 'chọn lấy', còn 'ra' chỉ hướng đi ra khỏi. Cụm từ này thể hiện hành động lấy một vật hoặc thông tin ra khỏi nơi chứa.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống hàng ngày như lấy đồ ra khỏi túi, lấy tiền ra khỏi ngân hàng, hoặc lấy thông tin ra từ một nguồn nào đó.