lấy ra

/ləːj zaː/động từ cụm
đưa ra, lấy ra khỏi

Anh lấy ra một cuốn sách từ túi.

Người đàn ông lấy một cuốn sách ra khỏi túi của mình.


thông thường

Lấy một vật ra khỏi nơi nó đang ở, đưa ra ngoài

Em lấy ra một chiếc kính từ túi và đeo lên.

Cô gái lấy kính ra khỏi túi và đeo lên mặt.

Lấy ra giấy tờ cần thiết trước khi đi ra ngoài.

Hãy lấy tất cả giấy tờ quan trọng ra trước khi ra ngoài.

Thường dùng khi muốn nhấn mạnh hành động đưa vật ra khỏi nơi nó đang ở.

Cụm từ kết hợp

lấy ra tiềnđưa ra tiềnlấy ra giấy tờđưa ra các tài liệulấy ra một vậtđưa ra một đồ vật

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

lấy ra khỏiđộng từ cụm
đưa ra khỏi một nơi
đưa racụm từ
giới thiệu hoặc trình bày

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'lấy ra' khi muốn nhấn mạnh hành động đưa vật ra khỏi nơi nó đang ở, không chỉ đơn giản là đưa ra.

Quy tắc vàng

Hành động rõ ràng

Câu 'lấy ra' thường đi kèm với một đối tượng cụ thể, ví dụ như 'lấy ra một cuốn sách'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'lấy' và giới từ 'ra', biểu thị hành động đưa vật ra khỏi nơi nó đang ở.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống hàng ngày, như lấy đồ ra khỏi túi, lấy tài liệu ra khỏi file, hoặc lấy vật dụng ra khỏi nhà.

Phân tích từ

lấy
hành động chạm vào và cầm lấy
root
+
ra
hướng ra ngoài
suffix
Từ Điển Tiếng Việt