Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

lương tối thiểu

/lɨəŋ toi˧˩ tʰiə̰˧ mɨ̰˧/
noun phrase★Trung cấp— mức lương thấp nhất theo quy định
⚖️Luật
trang trọng

mức lương thấp nhất do nhà nước quy định để bảo vệ quyền lợi của người lao động, không được trả thấp hơn mức này.

Doanh nghiệp phải trả lương tối thiểu cho công nhân theo quy định của Bộ Lao động.

Doanh nghiệp bắt buộc phải trả mức lương thấp nhất theo quy định của Bộ Lao động cho công nhân.

Lương tối thiểu vùng 1 năm 2024 là 4,68 triệu đồng.

Mức lương thấp nhất theo quy định cho khu vực 1 vào năm 2024 là 4,68 triệu đồng.

💡

Mức lương tối thiểu được điều chỉnh hàng năm dựa trên chỉ số giá tiêu dùng, tăng trưởng kinh tế và tình hình thị trường lao động.

💼Kinh doanh
trang trọng

mức thu nhập thấp nhất được pháp luật công nhận cho một công việc nhất định.

Công ty phải niêm yết bảng lương tối thiểu để nhân viên tham khảo.

Doanh nghiệp cần công khai bảng lương thấp nhất theo quy định để nhân viên có thể tham khảo.

💡

Lương tối thiểu không bao gồm các khoản phụ cấp, thưởng hoặc phúc lợi khác.

Cụm từ kết hợp

lương tối thiểu vùngmức lương thấp nhất theo từng khu vực địa lý (thành phố, nông thôn)tăng lương tối thiểuđiều chỉnh mức lương thấp nhất theo hướng tăngáp dụng lương tối thiểuthực hiện mức lương thấp nhất theo quy định pháp luật

Từ đồng nghĩa

mức lương sànlương cơ sở

Từ trái nghĩa

lương tối đalương cao

Cụm từ liên quan

vùng lương tối thiểucụm từ
khu vực địa lý được phân chia để áp dụng mức lương tối thiểu khác nhau
nghị định lương tối thiểucụm từ
văn bản pháp luật quy định mức lương tối thiểu hàng năm

💡Mẹo hay

Phân biệt lương tối thiểu vùng

Việt Nam chia thành 4 vùng lương tối thiểu (vùng 1, 2, 3, 4) tùy theo mức độ phát triển kinh tế của khu vực. Ví dụ: vùng 1 (Hà Nội, TP.HCM) có mức lương cao hơn vùng 4 (vùng sâu, vùng xa).

⚡Quy tắc vàng

Quy định bắt buộc

Doanh nghiệp không được trả lương thấp hơn mức lương tối thiểu vùng nơi người lao động làm việc, trừ trường hợp thỏa thuận cao hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'lương' (tiền công, tiền lương) kết hợp với 'tối thiểu' (ít nhất, thấp nhất). Thuật ngữ xuất hiện trong hệ thống pháp luật lao động Việt Nam từ những năm 1990 khi luật lao động lần đầu tiên quy định về mức lương thấp nhất.

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong văn bản pháp luật, hợp đồng lao động và các cuộc thảo luận về chính sách tiền lương. Người lao động cần nắm rõ mức lương tối thiểu vùng nơi mình làm việc để đảm bảo quyền lợi.

Phân tích từ

lương
tiền công trả cho người lao động
root
+
tối thiểu
ít nhất, thấp nhất
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.