lãng quên

/laːŋ kwenˀ/
adjectiveTrung cấp
thông thường

Quên đi, không còn nhớ, mất đi trí nhớ về điều gì đó

Anh đã lãng quên ngày sinh nhật của em.

Anh đã quên mất ngày sinh nhật của em.

Cảm giác lãng quên khi nhìn thấy khuôn mặt quen thuộc.

Cảm giác quên mất khi nhìn thấy khuôn mặt quen thuộc.

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng quên đi một cách vô ý thức hoặc mất đi trí nhớ về điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

lãng quên điquên đi một cách vô ý thứclãng quên mấtquên mất hoàn toàn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

lãng quên đicụm từ
quên đi một cách vô ý thức
lãng quên mấtcụm từ
quên mất hoàn toàn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường được sử dụng trong văn học để mô tả tình trạng quên đi một cách vô ý thức hoặc mất đi trí nhớ về điều gì đó.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc văn học, không dùng trong ngữ cảnh chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'lãng' (mất đi, không còn) và 'quên' (không nhớ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả tình trạng quên đi một cách vô ý thức hoặc mất đi trí nhớ về điều gì đó. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh thông thường và văn học.

Phân tích từ

lãng
mất đi, không còn
root
+
quên
không nhớ
root
Từ Điển Tiếng Việt