lãi suất

/lâːj swaːt/
nounTrung cấp
💰Tài chính
trang trọng

tỷ lệ lãi được tính theo đơn vị thời gian (ngày, tháng, năm) mà ngân hàng hoặc tổ chức tài chính trả cho người gửi tiền hoặc người vay tiền

Lãi suất của tài khoản tiết kiệm này là 5% mỗi năm.

Tỷ lệ lãi của tài khoản tiết kiệm này là 5% mỗi năm.

Ngân hàng đã giảm lãi suất cho các khoản vay nhà ở.

Ngân hàng đã giảm tỷ lệ lãi cho các khoản vay nhà ở.

💡

Lãi suất thường được biểu thị dưới dạng phần trăm (%).

Cụm từ kết hợp

lãi suất caotỷ lệ lãi caolãi suất thấptỷ lệ lãi thấplãi suất cố địnhtỷ lệ lãi cố địnhlãi suất biến độngtỷ lệ lãi biến động

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

lãi suất hàng thángcụm từ
tỷ lệ lãi được tính hàng tháng
lãi suất hàng nămcụm từ
tỷ lệ lãi được tính hàng năm

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lãi suất thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và ngân hàng. Đừng nhầm lẫn với 'lãi' đơn giản.

Quy tắc vàng

Đơn vị tính

Lãi suất thường được biểu thị dưới dạng phần trăm (%) và có thể được tính theo ngày, tháng hoặc năm.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'lãi' (lợi nhuận) và 'suất' (tỷ lệ).

📝Ghi chú sử dụng

Lãi suất thường được sử dụng trong lĩnh vực ngân hàng và tài chính để chỉ tỷ lệ lãi mà người gửi hoặc người vay tiền sẽ nhận được hoặc phải trả.

Phân tích từ

lãi
lợi nhuận
root
+
suất
tỷ lệ
root
Từ Điển Tiếng Việt