Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

lá rau

/laː˧˦ zaːw˧˧/
lá của cây rau

Anh ấy mua một bao lá rau tươi từ chợ.

Người đó mua một bao lá của cây rau tươi từ chợ.


thông thường

Lá của cây rau, thường dùng để chỉ các loại lá ăn được từ cây rau

Lá rau xà lách rất tốt cho sức khỏe.

Lá của cây rau xà lách rất tốt cho sức khỏe.

Thường dùng trong bữa ăn hoặc làm thuốc

Cụm từ kết hợp

lá rau xà láchlá của cây rau xà láchlá rau binalá của cây rau bina

Từ đồng nghĩa

lá cây raulá rau tươi

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ dùng cho lá của cây rau, không dùng cho lá cây khác

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'lá' (lá cây) và 'rau' (cây rau)

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ các loại lá ăn được từ cây rau, không dùng cho lá cây khác như lá cây trồng cảnh

Phân tích từ

lá
lá của cây
root
+
rau
cây rau
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.