lá rau
/laː˧˧ zaːw˧˧/noun★Cơ bản
thông thường
Lá của các loại rau, thường dùng để chỉ lá tươi, xanh, và có thể ăn được.
Mẹ mua lá rau tươi để nấu canh.
Mẹ mua lá rau tươi để nấu canh.
Lá rau xanh giúp bổ sung vitamin cho cơ thể.
Lá rau xanh giúp bổ sung vitamin cho cơ thể.
💡
Thường dùng để chỉ lá của rau ăn được, như rau muống, rau bina, rau cải.
Cụm từ kết hợp
lá rau xanhlá của các loại rau có màu xanhlá rau tươilá rau còn tươi, chưa hư
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
rau muốngcụm từ
một loại rau có lá xanh, thường dùng để nấu canh
rau binacụm từ
một loại rau có lá xanh, thường dùng để nấu canh
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Lá rau thường dùng để chỉ lá của rau ăn được, không dùng để chỉ lá cây khác.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với lá cây khác
Lá rau chỉ dùng để chỉ lá của rau ăn được, không dùng để chỉ lá cây khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'lá' (lá cây) và 'rau' (rau ăn).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ lá của rau ăn được, không dùng để chỉ lá cây khác.
Phân tích từ
lá
lá của cây
rootrau
rau ăn
rootTừ Điển Tiếng Việt