Khởi nghiệp
/xɔj˧˩˧ ŋiə̰p˨˩˨/Bắt đầu một hoạt động kinh doanh hoặc dự án mới, thường liên quan đến việc tự lập công việc hoặc sáng tạo sản phẩm/dịch vụ.
Cô ấy đã khởi nghiệp sau khi nghỉ việc ở công ty.
Người này đã bắt đầu kinh doanh sau khi nghỉ việc ở công ty.
Khởi nghiệp trong lĩnh vực công nghệ cần nhiều kinh nghiệm và vốn đầu tư.
Bắt đầu kinh doanh trong lĩnh vực công nghệ cần nhiều kinh nghiệm và vốn đầu tư.
Thường liên quan đến việc tự lập công việc, sáng tạo, hoặc phát triển một ý tưởng thành sản phẩm/dịch vụ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Khởi nghiệp thường liên quan đến việc tự lập công việc hoặc sáng tạo, không chỉ đơn giản là bắt đầu làm việc.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, khởi nghiệp, hoặc sáng tạo, không dùng cho việc bắt đầu công việc thông thường.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'khởi' (bắt đầu) và 'nghiệp' (kinh doanh), thể hiện ý nghĩa bắt đầu một hoạt động kinh doanh mới.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, khởi nghiệp, hoặc sáng tạo. Có thể áp dụng cho cả cá nhân lẫn doanh nghiệp.