kỳ

/kḭ/
nounTrung cấp
trang trọng

một khoảng thời gian học được chia thành các phần

Học kỳ 1 bắt đầu vào tháng 9.

Học kỳ đầu tiên bắt đầu vào tháng 9.

Kỳ thi tốt nghiệp diễn ra vào cuối kỳ.

Kỳ thi tốt nghiệp diễn ra vào cuối học kỳ.

💡

Thường dùng trong hệ thống giáo dục, ví dụ học kỳ, kỳ thi.

trang trọng

một sự kiện hoặc thời kỳ đặc biệt

Kỳ nghỉ hè kéo dài hai tháng.

Kỳ nghỉ hè kéo dài hai tháng.

Kỳ hội thảo khoa học diễn ra hàng năm.

Kỳ hội thảo khoa học diễn ra hàng năm.

💡

Dùng để chỉ các sự kiện hoặc thời kỳ có tính chất đặc biệt.

Cụm từ kết hợp

học kỳkỳ họckỳ thikỳ thikỳ nghỉkỳ nghỉ

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

kỳ nghỉcụm từ
kỳ nghỉ
kỳ thicụm từ
kỳ thi
kỳ hội thảocụm từ
kỳ hội thảo

💡Mẹo hay

Sử dụng "kỳ" trong giáo dục

Từ "kỳ" thường dùng để chỉ các khoảng thời gian học, ví dụ "học kỳ", "kỳ thi".

Quy tắc vàng

Kỳ học

Khi dùng "kỳ" để chỉ thời gian học, thường đi kèm với "học kỳ" hoặc "kỳ thi".

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nôm, có nguồn gốc từ chữ Hán "期" (kỳ), có nghĩa là "thời kỳ" hoặc "kỳ hạn".

📝Ghi chú sử dụng

Từ "kỳ" thường dùng trong các ngữ cảnh giáo dục, khoa học, hoặc các sự kiện đặc biệt.

Phân tích từ

kỳ
thời kỳ, kỳ hạn
root
Từ Điển Tiếng Việt