For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

i

/i/
pronoun★Cơ bản
thông thường

từ đại từ nhân xưng chỉ người nói

Tôi muốn đi du lịch.

Tôi dùng để nói về ý muốn của mình.

💡

Dùng trong các câu nói thông thường.

Cụm từ kết hợp

tôi và bạntừ chỉ mối quan hệ giữa người nói và người nghetôi nghĩdùng để bắt đầu một ý kiến cá nhân

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

tôi và bạncụm từ
mối quan hệ giữa người nói và người nghe

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Tôi dùng để chỉ chính mình, không dùng để chỉ người khác.

⚡Quy tắc vàng

Đại từ nhân xưng

Tôi là đại từ nhân xưng chỉ người nói, thường dùng trong các câu nói thông thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ nguyên gốc tiếng Việt, bắt nguồn từ từ đại từ nhân xưng.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ chính mình trong các câu nói thông thường.

Phân tích từ

i
tôi
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →