hanh-phuc

/hăɲ ˈfuk/
nounCơ bản
thông thường

trạng thái cảm giác vui vẻ, hài lòng, may mắn trong cuộc sống

Gia đình tôi luôn mong muốn có một cuộc sống hạnh phúc.

Chúng tôi muốn sống trong niềm vui và an lành.

💡

Có thể dùng như danh từ hoặc tính từ trong cấu trúc 'hạnh phúc' (ví dụ: một người hạnh phúc).

Cụm từ kết hợp

hạnh phúc gia đìnhniềm vui và sự hài hòa trong gia đìnhhạnh phúc trọn đờisự hạnh phúc kéo dài suốt đời
Từ Điển Tiếng Việt