hủy diệt
/hwi˧ˀ˨˧ ziət˧ˀ˨˧/Tàn phá hoàn toàn, phá hủy một cách triệt để, không còn gì sót lại.
Cuộc tấn công hạt nhân có thể hủy diệt toàn bộ thành phố.
A nuclear attack could completely destroy the entire city.
Virus máy tính này có thể hủy diệt hệ thống của bạn.
This computer virus could destroy your system.
Thường dùng trong ngữ cảnh chiến tranh, thiên tai, hoặc công nghệ.
Phá hủy một cách triệt để, không còn gì sót lại.
Chàng trai ấy đã hủy diệt tất cả những gì chúng tôi xây dựng.
He destroyed everything we built.
Dùng trong ngữ cảnh hàng ngày để mô tả sự phá hủy hoàn toàn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm trọng
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng, như chiến tranh, thiên tai, hoặc công nghệ. Trong ngữ cảnh hàng ngày, có thể dùng để mô tả sự phá hủy hoàn toàn.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng
Không nên dùng từ này trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không nghiêm trọng.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'hủy' (phá hủy) và 'diệt' (tàn phá), có nguồn gốc từ tiếng Hán '毀滅'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm trọng, như chiến tranh, thiên tai, hoặc công nghệ. Trong ngữ cảnh hàng ngày, có thể dùng để mô tả sự phá hủy hoàn toàn.