hủy diệt

/hwi˧ˀ˦ diə̰ʔt˨˩˨/
xóa bỏ hoàn toàn

Cuộc chiến tranh đã hủy diệt nhiều thành phố.

Cuộc chiến tranh đã phá hủy hoàn toàn nhiều thành phố.


trang trọng

xóa bỏ hoặc phá hủy hoàn toàn, không còn dấu vết

Vũ khí hạt nhân có thể hủy diệt cả một thành phố.

Vũ khí hạt nhân có thể phá hủy hoàn toàn cả một thành phố.

Thường dùng để mô tả sự phá hủy hoàn toàn, không thể phục hồi.

science

giảm số lượng hoặc loại bỏ hoàn toàn một loài sinh vật

Con người đã hủy diệt nhiều loài động vật quý hiếm.

Con người đã làm cho nhiều loài động vật quý hiếm biến mất hoàn toàn.

Dùng trong ngữ cảnh sinh thái học và bảo tồn.

Cụm từ liên quan

hủy diệt hoàn toàncụm từ
phá hủy một cách triệt để

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng "hủy diệt" khi muốn nhấn mạnh sự phá hủy hoàn toàn, không còn dấu vết.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chiến tranh, sinh thái học hoặc các tình huống phá hủy hoàn toàn.

Từ Điển Tiếng Việt