hộp nhỏ
/hɔp ɲɔˀ/noun★Trung cấp
thông thường
hộp có kích thước nhỏ gọn, thường dùng để chứa đồ dùng cá nhân hoặc vật dụng nhỏ
Cô ấy mua một hộp nhỏ để chứa kim cương.
Người này mua một hộp nhỏ để chứa kim cương.
Hộp nhỏ này rất tiện lợi cho việc lưu trữ.
Hộp nhỏ này rất tiện lợi cho việc lưu trữ.
💡
Thường dùng để chỉ các hộp nhỏ gọn, có thể mang theo dễ dàng.
Cụm từ kết hợp
hộp nhỏ chứa đồ dùnghộp nhỏ dùng để chứa đồ dùng cá nhânhộp nhỏ gọnhộp có kích thước nhỏ gọn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
hộp đựngcụm từ
hộp dùng để chứa đồ
hộp quàcụm từ
hộp dùng để chứa quà tặng
💡Mẹo hay
Sử dụng hộp nhỏ
Hộp nhỏ rất tiện lợi cho việc lưu trữ đồ dùng cá nhân hoặc vật dụng nhỏ.
⚡Quy tắc vàng
Chọn hộp nhỏ
Khi chọn hộp nhỏ, hãy lựa chọn kích thước phù hợp với nhu cầu của bạn.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'hộp' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'boîte', còn 'nhỏ' là từ tiếng Việt chỉ kích thước.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ các hộp nhỏ gọn, có thể mang theo dễ dàng.
Phân tích từ
hộp
đồ chứa
rootnhỏ
kích thước nhỏ
adjectiveTừ Điển Tiếng Việt