Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

hệ thống điều hòa không khí

/hḛ̂ tộ̂nɗ̠îə̂w ɗîə̂w hɔ̂̀a kɔ̂ŋ kʰî/
máy điều hòa không khí

Hệ thống điều hòa không khí trong văn phòng hoạt động không tốt.

Máy điều hòa không khí trong văn phòng không hoạt động tốt.


Công nghệ
chuyên ngành

máy hoặc hệ thống được thiết kế để điều chỉnh nhiệt độ, độ ẩm và chất lượng không khí trong không gian nội thất

Hệ thống điều hòa không khí hiện đại có thể kết nối với ứng dụng trên điện thoại thông minh.

Máy điều hòa không khí hiện đại có thể kết nối với ứng dụng trên điện thoại thông minh.

Công ty đã lắp đặt hệ thống điều hòa không khí mới cho toàn bộ tòa nhà.

Công ty đã lắp đặt máy điều hòa không khí mới cho toàn bộ tòa nhà.

Thường được gọi tắt là 'máy lạnh' hoặc 'điều hòa' trong tiếng Việt.

Cụm từ kết hợp

hệ thống điều hòa không khí trung tâmhệ thống điều hòa không khí được lắp đặt ở trung tâm và phân phối không khí qua hệ thống ống dẫnhệ thống điều hòa không khí táchhệ thống điều hòa không khí được lắp đặt riêng cho từng phòng

Từ đồng nghĩa

máy điều hòa không khímáy lạnhđiều hòa

Cụm từ liên quan

máy lạnhcụm từ
máy điều hòa không khí
điều hòacụm từ
máy điều hòa không khí

Mẹo hay

Sử dụng đúng từ

Trong tiếng Việt, 'hệ thống điều hòa không khí' thường được gọi tắt là 'máy lạnh' hoặc 'điều hòa'.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'máy lạnh'

'Hệ thống điều hòa không khí' và 'máy lạnh' có nghĩa gần giống nhau, nhưng 'hệ thống điều hòa không khí' thường đề cập đến hệ thống lớn hơn, bao gồm nhiều máy hoặc các thành phần khác.

Nguồn gốc từ

Từ 'hệ thống' (system) + 'điều hòa' (balance/regulate) + 'không khí' (air).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'hệ thống điều hòa không khí' thường được gọi tắt là 'máy lạnh' hoặc 'điều hòa'.

Phân tích từ

hệ thống
một tập hợp các thành phần hoặc máy móc được kết nối lại với nhau để thực hiện một chức năng cụ thể
root
+
điều hòa
điều chỉnh, cân bằng
root
+
không khí
không gian bao quanh chúng ta, bao gồm không khí mà chúng ta hít vào
root
Từ Điển Tiếng Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.