hệ thống điều hòa không khí
/hḛ̂ tộ̂nɗ̠îə̂w ɗîə̂w hɔ̂̀a kɔ̂ŋ kʰî/máy hoặc hệ thống được thiết kế để điều chỉnh nhiệt độ, độ ẩm và chất lượng không khí trong không gian nội thất
Hệ thống điều hòa không khí hiện đại có thể kết nối với ứng dụng trên điện thoại thông minh.
Máy điều hòa không khí hiện đại có thể kết nối với ứng dụng trên điện thoại thông minh.
Công ty đã lắp đặt hệ thống điều hòa không khí mới cho toàn bộ tòa nhà.
Công ty đã lắp đặt máy điều hòa không khí mới cho toàn bộ tòa nhà.
Thường được gọi tắt là 'máy lạnh' hoặc 'điều hòa' trong tiếng Việt.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng từ
Trong tiếng Việt, 'hệ thống điều hòa không khí' thường được gọi tắt là 'máy lạnh' hoặc 'điều hòa'.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'máy lạnh'
'Hệ thống điều hòa không khí' và 'máy lạnh' có nghĩa gần giống nhau, nhưng 'hệ thống điều hòa không khí' thường đề cập đến hệ thống lớn hơn, bao gồm nhiều máy hoặc các thành phần khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'hệ thống' (system) + 'điều hòa' (balance/regulate) + 'không khí' (air).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'hệ thống điều hòa không khí' thường được gọi tắt là 'máy lạnh' hoặc 'điều hòa'.